umpteen

/'ʌmpti:n/
Học thuật
Thân thiện
umpteen

I have umpteen tasks to finish before the weekend.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Rất nhiều, vô số, khối: Dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn, không xác định cụ thể nhưng chắc chắn rất nhiều. Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nói với con vô số lần phải dọn phòng rồi!)
  • ( ấy khối ý tưởng cho dự án mới.)
  • (Chúng tôi đã đến quán cà phê đó rất nhiều lần rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Umpteen" thường được dùng để phóng đại, bày tỏ sự ngạc nhiên, bực mình hoặc nhấn mạnh về số lượng lớn một cách không chính thức.
    • He made umpteen mistakes in the report. (Anh ta mắc hàng lỗi trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Umpteenth (tính từ): Lần thứ vô số, lần thứ rất nhiều (dùng để chỉ thứ tự).
    • For the umpteenth time, the answer is no! (Lại một lần nữa, lần thứ vô số rồi đấy, câu trả lời không!)
Từ đồng nghĩa
  • Numerous: nhiều (trang trọng hơn).
  • Countless: vô số, không đếm xuể.
  • Innumerable: vô số, không thể đếm được.
  • A zillion (thông tục): hàng tỷ, rất nhiều.
  • A gazillion (thông tục): cực kỳ nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • Umpteen thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, nhưng cách dùng phổ biến nhất là trong cấu trúc "umpteen times" (vô số lần) để diễn tả sự lặp lại quá nhiều lần.
    • I've heard that joke umpteen times before. (Tôi đã nghe câu chuyện cười đó vô số lần rồi.)
umpteen

I have umpteen tasks to finish before the weekend.

tính từ
  1. (thông tục) khối, vô kể
    • to have umpteen reasons for
      khối lý do để

Từ tương tự

Từ chứa "umpteen"