many

/'meni/
Học thuật
Thân thiện
many

Many colorful balloons float in the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiều, lắm: Dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không xác định cụ thể của những thứ có thể đếm được.
    • Hơn một, nhiều: Dùng để nhấn mạnh số lượng nhiều hơn một, thường trong cấu trúc "many a".
  2. Đại từ:

    • Nhiều, nhiều cái, nhiều người: Dùng để thay thế cho một danh từ chỉ số nhiều đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó.
    • Số đông, quần chúng: (Thường dùng với mạo từ "the") Chỉ phần lớn, đa số người trong một nhóm hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Many people think so. (Nhiều người nghĩ như vậy.)
    • There are too many clouds to see the sun. ( quá nhiều mây để nhìn thấy mặt trời.)
    • Take as many apples as you like. (Hãy lấy nhiều táo như bạn muốn.)
  • Đại từ:

    • I have some books, but not many. (Tôi một vài quyển sách, nhưng không nhiều.)
    • Many have tried, but few have succeeded. (Nhiều người đã thử, nhưng ít người thành công.)
    • The needs of the many outweigh the needs of the few. (Nhu cầu của số đông quan trọng hơn nhu cầu của số ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "many a" + danh từ số ít: Nhiều, lắm (mang tính nhấn mạnh trang trọng hơn "many").

    • Many a time I have warned him. (Nhiều lần tôi đã cảnh báo anh ta.)
    • Many a man thinks so. (Nhiều người nghĩ như vậy.)
  • "for many a long day": Trong một thời gian dài.

    • I haven't seen him for many a long day. (Tôi đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Numerous (adj): Rất nhiều, đông đảo (trang trọng hơn).

    • She has received numerous awards. ( ấy đã nhận được rất nhiều giải thưởng.)
  • Countless (adj): Vô số, không đếm xuể.

    • There are countless stars in the sky. ( vô số ngôi sao trên bầu trời.)
  • A great many (cụm từ): Rất nhiều.

    • A great many changes have occurred. (Rất nhiều thay đổi đã xảy ra.)
  • A good many (cụm từ): Khá nhiều.

    • A good many students attended the lecture. (Khá nhiều sinh viên đã tham dự bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerous: Rất nhiều.
  • Several: Một vài, một số (ít hơn "many").
  • Various: Nhiều loại khác nhau.
  • A lot of/Lots of: Nhiều (thường dùng trong văn nói, có thể dùng với danh từ không đếm được).
Thành ngữ liên quan
  • To be one too many:
    • Thừa, ra.
      • We have ten chairs but only nine guests, so one chair is one too many. (Chúng ta mười cái ghế nhưng chỉ chín vị khách, vậy một cái ghế thừa.)
    • (Không ai dịch được) Mạnh hơn, tài hơn (trong một cuộc đối đầu).
      • In the final argument, he was one too many for his opponent. (Trong cuộc tranh luận cuối cùng, anh ta đã tỏ ra mạnh hơn đối thủ của mình.)
many

Many colorful balloons float in the clear blue sky.

tính từ more; most
  1. nhiều, lắm
    • many people think so
      nhiều người nghĩ như vậy

Idioms

  • many a
    hơn một, nhiều
  • for many a long day
    trong một thời gian dài
  • to be one too many
    thừa
  • to be one too many for
    mạnh hơn, tài hơn, không ai dịch được
danh từ
  1. nhiều, nhiều cái, nhiều người

Idioms

  • the many
    số đông, quần chúng