unadvisable

/'ʌnəd'vaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
unadvisable

Running on the ice is unadvisable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nên làm, không khôn ngoan: Dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc lựa chọn người ta không nên thực hiện không phải điều khôn ngoan hoặc có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • Không thể khuyên bảo được, ngoan cố: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời khuyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is unadvisable to go out during the storm. (Đi ra ngoài trong cơn bão điều không nên.)
    • The doctor said that such strenuous exercise is unadvisable for patients with heart conditions. (Bác sĩ nói rằng việc tập thể dục gắng sức như vậy không nên đối với bệnh nhân vấn đề về tim.)
    • Making a major investment without research is an unadvisable decision. (Đầu lớn không nghiên cứu một quyết định không khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem something unadvisable": coi điều đó không nên.
    • The committee deemed the proposed shortcut unadvisable due to safety concerns. (Ủy ban coi lối tắt được đề xuất không nên làm lo ngại về an toàn.)
  • "highly unadvisable": cực kỳ không nên, rất không khôn ngoan.
    • It is highly unadvisable to confront a wild animal. (Đối đầu với một con thú hoang điều cực kỳ không nên.)
Biến thể từ gần giống
  • Inadvisable (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Không nên, không khôn ngoan.
    • It is inadvisable to skip breakfast. (Bỏ bữa sáng điều không nên.)
  • Advisable (adj): (từ trái nghĩa) Nên làm, khôn ngoan.
    • It is advisable to book tickets in advance. (Nên đặt trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Inadvisable: Không nên, không khôn ngoan.
  • Ill-advised: Thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan.
  • Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Foolhardy: Liều lĩnh, táo bạo một cách ngu ngốc.
Từ trái nghĩa
  • Advisable: Nên làm, khôn ngoan.
  • Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
  • Sensible: Hợp , có lý trí.
  • Recommended: Được khuyến nghị.
unadvisable

Running on the ice is unadvisable.

tính từ
  1. không nên làm
    • an unadvisable action
      một hành động không nên làm
  2. không khuyên bảo được, ương ngạnh, ngoan cố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống