advisable
/əd'vaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nên, thích hợp, đáng theo: Chỉ điều gì đó được coi là khôn ngoan, hợp lý hoặc được khuyến nghị nên làm trong một tình huống cụ thể.
- Khôn ngoan, cẩn trọng: Thể hiện sự thận trọng hoặc phán đoán tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đặt vé trước trong mùa lễ là nên.)
- (Vì sự an toàn của bạn, việc đội mũ bảo hiểm là rất thích hợp.)
- (Tôi nghĩ việc bạn đi một mình là không nên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It is advisable to...": Cấu trúc phổ biến để đưa ra lời khuyên một cách trang trọng hoặc khách quan.
- It is advisable to consult a doctor before starting a new exercise regimen. (Việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chế độ tập luyện mới là nên.)
- "deem advisable": (trang trọng) coi là thích hợp, cho là nên.
- The committee will take whatever action it deems advisable. (Ủy ban sẽ thực hiện bất kỳ hành động nào mà họ cho là nên.)
Biến thể và từ gần giống
- Advisability (danh từ): Tính chất nên làm, tính thích hợp.
- They discussed the advisability of the plan. (Họ đã thảo luận về tính thích hợp của kế hoạch.)
- Advisedly (trạng từ): Một cách có suy nghĩ, có chủ ý.
- I use the term advisedly. (Tôi dùng thuật ngữ đó một cách có chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
- Recommended: Được khuyến nghị.
- Sensible: Hợp lý, có lý.
- Wise: Khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
- Inadvisable: Không nên, không thích hợp.
- Foolish: Ngu ngốc.
- Unwise: Không khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
- Advisable thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để đưa ra lời khuyên mang tính khách quan, dựa trên lý trí hơn là cảm xúc.
- Từ này thường đi với động từ "to be" và thường được dùng trong cấu trúc "It is advisable + to V" hoặc "It is advisable + that + mệnh đề".
tính từ
- nên, thích hợp, đáng theo
- I do not think it advisable for you to gotôi nghi advisable là anh không nên đi
- khôn, khôn ngoan