advisable

/əd'vaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
advisable

It is advisable to wear a helmet while riding a bicycle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nên, thích hợp, đáng theo: Chỉ điều đó được coi khôn ngoan, hợp hoặc được khuyến nghị nên làm trong một tình huống cụ thể.
    • Khôn ngoan, cẩn trọng: Thể hiện sự thận trọng hoặc phán đoán tốt.
dụ sử dụng
  • (Việc đặt trước trong mùa lễ nên.)
  • ( sự an toàn của bạn, việc đội bảo hiểm rất thích hợp.)
  • (Tôi nghĩ việc bạn đi một mình không nên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is advisable to...": Cấu trúc phổ biến để đưa ra lời khuyên một cách trang trọng hoặc khách quan.
    • It is advisable to consult a doctor before starting a new exercise regimen. (Việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chế độ tập luyện mới nên.)
  • "deem advisable": (trang trọng) coi thích hợp, cho nên.
    • The committee will take whatever action it deems advisable. (Ủy ban sẽ thực hiện bất kỳ hành động nào họ cho nên.)
Biến thể từ gần giống
  • Advisability (danh từ): Tính chất nên làm, tính thích hợp.
    • They discussed the advisability of the plan. (Họ đã thảo luận về tính thích hợp của kế hoạch.)
  • Advisedly (trạng từ): Một cách suy nghĩ, chủ ý.
    • I use the term advisedly. (Tôi dùng thuật ngữ đó một cách chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: Thận trọng, khôn ngoan.
  • Recommended: Được khuyến nghị.
  • Sensible: Hợp , có lý.
  • Wise: Khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
  • Inadvisable: Không nên, không thích hợp.
  • Foolish: Ngu ngốc.
  • Unwise: Không khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
  • Advisable thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để đưa ra lời khuyên mang tính khách quan, dựa trên lý trí hơn cảm xúc.
  • Từ này thường đi với động từ "to be" thường được dùng trong cấu trúc "It is advisable + to V" hoặc "It is advisable + that + mệnh đề".
advisable

It is advisable to wear a helmet while riding a bicycle.

tính từ
  1. nên, thích hợp, đáng theo
    • I do not think it advisable for you to go
      tôi nghi advisable anh không nên đi
  2. khôn, khôn ngoan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "advisable"