inadvisable

/,inəd'vaizəbl/
tính từ
  1. không nên, không theo, không thích hợp
  2. không khôn, không khôn ngoan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inadvisable"

Từ có nhắc đến "inadvisable"

inadvisable
Running on the ice is inadvisable.