ineffable

/in'efəbl/
tính từ
  1. không tả được, không nói lên được
  2. không thể nói ra được, huý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ineffable"

ineffable
The beauty of the sunrise was ineffable.