unallayed
/'ʌnə'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giảm bớt, không dịu đi: "Unallayed" mô tả một cảm xúc, cảm giác hoặc tình trạng vẫn còn nguyên vẹn, không hề suy giảm hoặc được xoa dịu.
- Không nguôi, không khuây: Dùng để chỉ nỗi buồn, sự lo lắng hoặc đau khổ vẫn dai dẳng, chưa được an ủi hoặc giải tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her anxiety remained unallayed despite his reassurances. (Sự lo lắng của cô ấy vẫn không giảm bớt bất chấp những lời trấn an của anh ta.)
- The unallayed grief from his loss was evident in his eyes. (Nỗi buồn không nguôi từ sự mất mát của anh ấy hiện rõ trong đôi mắt.)
- The public's suspicion about the incident is unallayed. (Sự nghi ngờ của công chúng về vụ việc vẫn không hề giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unallayed" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh tính chất mãnh liệt và dai dẳng của một cảm xúc tiêu cực.
- The memory of the injustice left an unallayed bitterness in his heart. (Ký ức về sự bất công để lại một nỗi cay đắng không nguôi trong lòng anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Allay (động từ): làm dịu đi, làm giảm bớt.
- The medicine helped to allay the pain. (Thuốc giúp làm giảm cơn đau.)
- Unabated (tính từ): không suy giảm, không giảm sút (thường dùng cho cường độ hoặc sức mạnh).
- The storm continued with unabated fury. (Cơn bão tiếp tục với sức mạnh không suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Unalleviated: không được làm dịu, không được giảm nhẹ.
- Unmitigated: không giảm nhẹ, hoàn toàn (thường chỉ điều xấu).
- Persistent: dai dẳng, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Allayed: đã được làm dịu, đã giảm bớt.
- Assuaged: đã được xoa dịu, đã được làm cho khuây khỏa.
- Mitigated: đã được giảm nhẹ, đã được làm cho bớt nghiêm trọng.
tính từ
- không giảm, không bớt, không nguôi, không khuây
- unallayed fearnỗi sợ không giảm
- unallayed griefnỗi buồn không nguôi