unalloyed
/'ʌnə'lɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên chất, không pha trộn: Dùng để mô tả một kim loại không bị trộn lẫn với bất kỳ kim loại hay chất nào khác, giữ nguyên độ tinh khiết.
- Tuyệt đối, trọn vẹn, không pha tạp: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một cảm xúc, niềm vui, hay phẩm chất ở trạng thái thuần khiết nhất, không bị ảnh hưởng hay làm giảm bớt bởi bất cứ điều gì tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (về kim loại):
- The artifact was made of unalloyed gold. (Cổ vật được làm từ vàng nguyên chất.)
- Nghĩa bóng (về cảm xúc, trạng thái):
- She felt unalloyed joy at the news of her son's safe return. (Bà cảm thấy niềm vui trọn vẹn trước tin con trai trở về an toàn.)
- His unalloyed dedication to the cause inspired everyone. (Sự cống hiến tuyệt đối của anh ấy cho sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unalloyed happiness/success": Hạnh phúc/Thành công trọn vẹn, không vướng chút phiền muộn hay hối tiếc nào.
- Winning the championship was an unalloyed success for the team. (Vô địch là một thành công trọn vẹn cho đội.)
- "Unalloyed truth": Sự thật thuần túy, không bị bóp méo hay thêm thắt.
- He demanded the unalloyed truth about the incident. (Ông ấy yêu cầu sự thật nguyên vẹn về vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Alloy (danh từ/động từ): Hợp kim; pha trộn, làm giảm giá trị.
- Brass is an alloy of copper and zinc. (Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.)
- His happiness was alloyed with sadness. (Niềm hạnh phúc của anh ấy bị pha lẫn nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Pure (nguyên chất), unmixed (không pha trộn).
- Nghĩa bóng: Absolute (tuyệt đối), utter (hoàn toàn), unadulterated (không pha tạp), unqualified (không giảm bớt).
Từ trái nghĩa
- Alloyed (đã pha trộn), mixed (hỗn hợp), impure (không tinh khiết), qualified (có điều kiện, bị giới hạn).
tính từ
- không pha trộn, nguyên chất (kim loại)
- (nghĩa bóng) không pha, tinh khiết