unalloyed

/'ʌnə'lɔid/
tính từ
  1. không pha trộn, nguyên chất (kim loại)
  2. (nghĩa bóng) không pha, tinh khiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

unalloyed
She felt unalloyed joy at the simple surprise.