unallowed

/'ʌnə'laud/
Học thuật
Thân thiện
unallowed

Parking in this lot is unallowed without a permit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phép, bị cấm: Chỉ một hành động, sự việc hoặc tình trạng không sự cho phép chính thức, không được chấp thuận thường bị ngăn cản.
    • Trái phép: Chỉ điều đó được thực hiện không quyền hoặc sự ủy quyền hợp pháp, vi phạm các quy tắc hoặc quy định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Smoking is unallowed in this building. (Hút thuốc không được phép trong tòa nhà này.)
    • He entered the restricted area with unallowed access. (Anh ta đã vào khu vực hạn chế với quyền truy cập trái phép.)
    • The use of mobile phones during the exam is strictly unallowed. (Việc sử dụng điện thoại di động trong giờ thi hoàn toàn bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unallowed activity": hoạt động bị cấm.

    • The security system detects any unallowed activity on the network. (Hệ thống an ninh phát hiện mọi hoạt động bị cấm trên mạng.)
  • "deemed unallowed": bị coi không được phép.

    • Any modification to the original design is deemed unallowed. (Bất kỳ sự sửa đổi nào so với thiết kế gốc đều bị coi không được phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Disallowed (adj): không được cho phép, bị bác bỏ. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "unallowed").
  • Unauthorized (adj): không được ủy quyền, trái phép. (Nhấn mạnh việc thiếu sự cho phép chính thức từ cấp thẩm quyền).
  • Forbidden (adj): bị cấm đoán. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường do luật lệ hoặc quy tắc nghiêm ngặt).
  • Prohibited (adj): bị ngăn cấm. (Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản quy định).
Từ đồng nghĩa
  • Illegal: bất hợp pháp.
  • Banned: bị cấm.
  • Impermissible: không thể cho phép được.
Từ trái nghĩa
  • Allowed: được phép.
  • Permitted: được cho phép.
  • Authorized: được ủy quyền.
  • Legal: hợp pháp.
Lưu ý sử dụng
  • "Unallowed" một từ đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói văn viết hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "not allowed", "disallowed", hoặc "prohibited". thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn.
  • Cụm "not allowed" thông dụng tự nhiên hơn trong hầu hết các tình huống giao tiếp.
unallowed

Parking in this lot is unallowed without a permit.

tính từ
  1. bị cấm, không được phép; trái phép