unannealed
/'ʌnə'ni:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được ủ (về kim loại hoặc thủy tinh): Chỉ trạng thái của vật liệu (đặc biệt là kim loại hoặc thủy tinh) chưa trải qua quá trình xử lý nhiệt (ủ) để làm giảm ứng suất bên trong, khiến nó cứng và dễ nứt vỡ.
- (Nghĩa bóng) Không được tôi luyện, không được rèn giũa: Dùng để miêu tả một người hoặc điều gì đó thiếu sự rèn luyện, trau dồi, nên còn thô ráp, dễ tổn thương hoặc kém bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The unannealed glass shattered when exposed to sudden temperature changes. (Tấm kính không được ủ đã vỡ tan khi tiếp xúc với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.)
- Using unannealed steel in this structure is a safety risk. (Việc sử dụng thép không tôi thấu trong kết cấu này là một rủi ro về an toàn.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- His talent remained unannealed, raw and undisciplined. (Tài năng của anh ấy vẫn không được tôi luyện, còn thô ráp và thiếu kỷ luật.)
- The unannealed spirit could not withstand the pressures of fame. (Tinh thần không được rèn giũa ấy đã không thể chịu đựng được những áp lực của danh vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unannealed state": trạng thái chưa qua xử lý nhiệt, trạng thái thô.
- The metal is brittle in its unannealed state. (Kim loại thì giòn trong trạng thái chưa ủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Annealed (tính từ): đã được ủ, đã tôi luyện. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Annealed glass is much safer for windows. (Kính đã ủ an toàn hơn nhiều cho cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Untempered (adj): không được tôi luyện, không được điều hòa (có thể dùng cho cả kim loại và tính cách).
- Brittle (adj): giòn, dễ vỡ (nhấn mạnh vào hệ quả của việc không được ủ).
- Unhardened (adj): chưa được làm cứng, chưa được tôi luyện.
Thành ngữ liên quan
- Raw and unannealed: (thành ngữ) thô ráp và chưa được gọt giũa, thiếu sự trau chuốt, tinh luyện.
- His early writings were raw and unannealed, full of passion but lacking structure. (Những tác phẩm đầu tay của ông thô ráp và chưa được gọt giũa, tràn đầy đam mê nhưng thiếu cấu trúc.)
tính từ
- không tôi thấu (thép); không luộc (pha lê)
- (nghĩa bóng) không tôi luyện, không được rèn luyện