brittle
/'britl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giòn, dễ gãy, dễ vỡ: Chỉ tính chất của một vật liệu cứng nhưng dễ bị nứt, gãy hoặc vỡ vụn khi chịu lực, thay vì bị uốn cong hay biến dạng.
- Dễ cáu, hay cáu, dễ bị tổn thương: (Dùng cho tính cách) Chỉ một người dễ nổi nóng, dễ bị xúc phạm hoặc có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong dễ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Vật liệu):
- Dry twigs are brittle and snap easily. (Cành cây khô rất giòn và dễ gãy.)
- Be careful with that glass; it's old and brittle. (Hãy cẩn thận với cái ly đó; nó cũ và dễ vỡ lắm.)
- Tính từ (Tính cách):
- Behind her confident smile was a brittle personality. (Đằng sau nụ cười tự tin của cô ấy là một tính cách dễ tổn thương.)
- He has a brittle temper, so choose your words carefully. (Anh ấy rất dễ cáu, nên hãy cẩn thận lời nói của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brittle confidence": Sự tự tin mong manh, dễ vỡ.
- His arrogance was just a cover for his brittle confidence. (Sự kiêu ngạo của anh ta chỉ là lớp vỏ che đậy cho sự tự tin mong manh.)
- "Brittle laughter": Tiếng cười gượng gạo, khô khan hoặc đứt quãng.
- She responded with brittle laughter to hide her embarrassment. (Cô ấy đáp lại bằng một tiếng cười gượng gạo để che giấu sự bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Brittleness (danh từ): Tính giòn, tính dễ vỡ.
- The brittleness of the plastic made it unsuitable for the job. (Tính dễ vỡ của nhựa khiến nó không phù hợp cho công việc.)
- Brickle (tính từ, phương ngữ): Cùng nghĩa với "brittle" (giòn, dễ vỡ).
Từ đồng nghĩa
- Fragile: Mong manh, dễ vỡ (nhấn mạnh sự dễ hư hỏng).
- Crisp: Giòn (thường dùng cho thực phẩm như bánh quy).
- Frigid: Lạnh lùng, khó gần (nghĩa tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "brittle" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "brittle".)
tính từ
- giòn, dễ gãy, dễ vỡ
Idioms
- to have a brittle temperdễ cáu, hay cáu