untempered

/' n'temp d/
Học thuật
Thân thiện
untempered

His untempered enthusiasm was obvious to everyone in the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tôi luyện, không được rèn luyện: Trạng thái của một vật liệu (như kim loại) chưa trải qua quá trình xử lý nhiệt (tôi) để đạt được độ cứng độ bền mong muốn. Nghĩa này cũng có thể áp dụng cho con người hoặc tính cách, chỉ sự thiếu rèn giũa, thiếu kỷ luật.
    • Không được kiểm soát, không được điều tiết: Chỉ trạng thái của một thứ đó không bị kiềm chế, hạn chế hoặc điều chỉnh, dẫn đến sự thái quá hoặc không cân bằng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The untempered steel was too soft for the tool. (Thép không được tôi luyện quá mềm để làm công cụ.)
    • His untempered enthusiasm sometimes led to rushed decisions. (Sự nhiệt tình không được kiểm soát của anh ấy đôi khi dẫn đến những quyết định vội vàng.)
    • The artist's untempered creativity resulted in a chaotic but fascinating piece. (Sự sáng tạo không bị kiềm chế của nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm hỗn độn nhưng hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untempered by...": Không được kiểm soát/điều tiết bởi... (một yếu tố nào đó).
    • Her criticism was untempered by any kindness. (Lời chỉ trích của ấy không được làm dịu đi bởi chút tử tế nào.)
    • Justice must not be untempered by mercy. (Công lý không được phép thiếu đi lòng khoan dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Temper (động từ): Tôi luyện (kim loại); điều tiết, làm dịu (cảm xúc, hành vi).

    • Tempered glass is much stronger. (Kính đã tôi thì bền hơn nhiều.)
    • He tempered his anger with reason. (Anh ấy đã điều tiết cơn giận bằng lý trí.)
  • Tempered (tính từ): Đã được tôi luyện; đã được điều chỉnh, chừng mực.

    • a tempered blade (một lưỡi dao đã tôi)
    • tempered optimism (sự lạc quan chừng mực)
Từ đồng nghĩa
  • Unhardened: Chưa được làm cứng (về vật liệu).
  • Unrestrained: Không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
  • Uncontrolled: Không được kiểm soát.
  • Unregulated: Không được điều tiết.
Từ trái nghĩa
  • Tempered: Đã được tôi luyện; đã được điều tiết.
  • Hardened: Đã được làm cứng.
  • Restrained: Đã được kiềm chế.
  • Moderated: Đã được điều tiết, làm dịu bớt.
untempered

His untempered enthusiasm was obvious to everyone in the room.

tính từ
  1. không được tôi luyện

Từ tương tự

Từ gần giống