unexpected

/'ʌniks'pektid/
Học thuật
Thân thiện
unexpected

An unexpected rain shower caught the family on their picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mong đợi, không ngờ tới: Mô tả điều đó xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự tính hoặc sự chờ đợi của ai đó.
    • Thình lình, đột ngột: Nhấn mạnh tính chất xảy ra nhanh chóng, không dấu hiệu báo trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We had an unexpected visit from our relatives. (Chúng tôi một chuyến thăm không ngờ từ họ hàng.)
    • The test results were completely unexpected. (Kết quả bài kiểm tra hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.)
    • She faced unexpected difficulties during her trip. ( ấy đối mặt với những khó khăn bất ngờ trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unexpected" (danh từ hóa): Điều bất ngờ, sự việc không lường trước được.
    • One must always be prepared for the unexpected. (Người ta phải luôn sẵn sàng cho những điều bất ngờ.)
  • "unexpectedly" (trạng từ): Một cách bất ngờ.
    • The meeting ended unexpectedly early. (Cuộc họp kết thúc sớm một cách bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexpectedly (adv): Một cách bất ngờ.
  • Unexpectedness (n): Tính chất bất ngờ, sự không ngờ tới.
Từ đồng nghĩa
  • Sudden: Đột ngột, bất thình lình.
  • Unforeseen: Không lường trước, không thấy trước.
  • Surprising: Đáng ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Expected: Được mong đợi, được dự đoán.
  • Anticipated: Được đoán trước, được chờ đợi.
  • Predictable: Có thể đoán trước.
unexpected

An unexpected rain shower caught the family on their picnic.

tính từ
  1. không mong đợi, không ngờ, thình lình
    • an unexpected piece of luck
      một sự may mắn không ngờ
danh từ
  1. điều không ngờ
    • it is the unexpected that happens
      chính điều không ngờ lại xảy ra