unexpected
/'ʌniks'pektid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mong đợi, không ngờ tới: Mô tả điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự tính hoặc sự chờ đợi của ai đó.
- Thình lình, đột ngột: Nhấn mạnh tính chất xảy ra nhanh chóng, không có dấu hiệu báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had an unexpected visit from our relatives. (Chúng tôi có một chuyến thăm không ngờ từ họ hàng.)
- The test results were completely unexpected. (Kết quả bài kiểm tra hoàn toàn nằm ngoài dự đoán.)
- She faced unexpected difficulties during her trip. (Cô ấy đối mặt với những khó khăn bất ngờ trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unexpected" (danh từ hóa): Điều bất ngờ, sự việc không lường trước được.
- One must always be prepared for the unexpected. (Người ta phải luôn sẵn sàng cho những điều bất ngờ.)
- "unexpectedly" (trạng từ): Một cách bất ngờ.
- The meeting ended unexpectedly early. (Cuộc họp kết thúc sớm một cách bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexpectedly (adv): Một cách bất ngờ.
- Unexpectedness (n): Tính chất bất ngờ, sự không ngờ tới.
Từ đồng nghĩa
- Sudden: Đột ngột, bất thình lình.
- Unforeseen: Không lường trước, không thấy trước.
- Surprising: Đáng ngạc nhiên.
Từ trái nghĩa
- Expected: Được mong đợi, được dự đoán.
- Anticipated: Được đoán trước, được chờ đợi.
- Predictable: Có thể đoán trước.
tính từ
- không mong đợi, không ngờ, thình lình
- an unexpected piece of luckmột sự may mắn không ngờ
danh từ
- điều không ngờ
- it is the unexpected that happenschính điều không ngờ lại xảy ra