unanswerable

/ʌn'ɑ:nsərəbl/
Học thuật
Thân thiện
unanswerable

An unanswerable question left the panel of experts in thoughtful silence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trả lời lại được, không thể cãi lại được: Dùng để mô tả một câu hỏi hoặc một lời buộc tội không cách nào để đưa ra một câu trả lời hay một lời biện hộ hợp , thỏa đáng.
    • Không thể bác bỏ được, không thể chối cãi được: Dùng để mô tả một lập luận, một bằng chứng, hoặc một sự thật quá mạnh mẽ, rõ ràng hợp đến mức không thể phản bác hay phủ nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lawyer posed an unanswerable question to the witness. (Luật sư đã đặt ra một câu hỏi không thể trả lời lại được cho nhân chứng.)
    • The evidence against him was unanswerable. (Bằng chứng chống lại anh ta không thể bác bỏ được.)
    • She made an unanswerable case for increasing the budget. ( ấy đã đưa ra một lập luận không thể chối cãi được cho việc tăng ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unanswerable argument": lập luận không thể bác bỏ.
    • His logic was so clear that it formed an unanswerable argument. (Lập luận của anh ấy rõ ràng đến mức tạo thành một lập luận không thể bác bỏ.)
  • "unanswerable charge": lời buộc tội không thể chối cãi.
    • The prosecutor presented an unanswerable charge based on the video footage. (Công tố viên đã đưa ra một lời buộc tội không thể chối cãi dựa trên đoạn phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Unanswered (adj): không được trả lời, không hồi đáp.
    • Many of my emails remain unanswered. (Nhiều email của tôi vẫn không được trả lời.)
  • Irefutable (adj): không thể bác bỏ (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn).
    • irrefutable evidence (bằng chứng không thể bác bỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Irrefutable: không thể bác bỏ.
  • Incontrovertible: không thể tranh cãi, hiển nhiên.
  • Indisputable: không thể tranh cãi.
  • Conclusive: kết luận, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unanswerable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unanswerable".)

unanswerable

An unanswerable question left the panel of experts in thoughtful silence.

tính từ
  1. không trả lời lại được, không cãi lại được
  2. không thể bác được

Từ tương tự

Từ chứa "unanswerable"