unanswerable

/ʌn'ɑ:nsərəbl/
tính từ
  1. không trả lời lại được, không cãi lại được
  2. không thể bác được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "unanswerable"

unanswerable
An unanswerable question left the panel of experts in thoughtful silence.