unanswered
/'ʌn'ɑ:nsəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được trả lời, không có câu trả lời: Dùng để mô tả một câu hỏi, thắc mắc, lời đề nghị hoặc sự việc chưa nhận được phản hồi hay giải đáp.
- Không được đáp lại, không được đền đáp: Chỉ một cảm xúc, tình cảm hoặc hành động hướng tới ai đó nhưng không nhận được sự đáp trả tương xứng.
- Chưa bị bác bỏ, chưa được giải quyết: Dùng để mô tả một lời buộc tội, một vấn đề hoặc một thách thức vẫn còn tồn tại vì chưa có lời phản bác hoặc giải pháp thỏa đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My email about the meeting schedule remains unanswered. (Email của tôi về lịch họp vẫn chưa được trả lời.)
- Her love for him was deep but sadly unanswered. (Tình yêu của cô ấy dành cho anh ta sâu đậm nhưng đáng buồn là không được đáp lại.)
- The allegations against the company are still unanswered. (Những cáo buộc chống lại công ty vẫn chưa bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave a question unanswered": để một câu hỏi không có câu trả lời, bỏ ngỏ một vấn đề.
- The detective left several key questions unanswered. (Vị thám tử đã bỏ ngỏ vài câu hỏi then chốt.)
- "an unanswered call": cuộc gọi nhỡ, cuộc gọi không được nghe máy.
- I have three unanswered calls from an unknown number. (Tôi có ba cuộc gọi nhỡ từ một số lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrequited (adj): (về tình cảm) không được đáp lại, đơn phương.
- He suffered from unrequited love. (Anh ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương.)
- Unresolved (adj): chưa được giải quyết, chưa có kết luận.
- The conflict between the two departments is still unresolved. (Mâu thuẫn giữa hai phòng ban vẫn chưa được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Ignored: bị phớt lờ, bị bỏ qua.
- Unreciprocated: không được đáp trả (thường về tình cảm).
- Pending: đang chờ xử lý, chưa giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unanswered')
Thành ngữ liên quan
- A cry in the wilderness: tiếng kêu trong sa mạc, lời nói/kêu gọi không được ai đáp lại.
- His warnings about climate change were like a cry in the wilderness, largely unanswered. (Những cảnh báo của ông về biến đổi khí hậu như tiếng kêu trong sa mạc, phần lớn không được đáp lại.)
tính từ
- không được trả lời
- không được đáp lại
- không bị bác; chưa bác được