unrequited
/' nri'kwaitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đáp lại, không được đền đáp: Dùng để mô tả một cảm xúc, tình cảm hoặc hành động được dành cho ai đó nhưng không nhận được sự đáp trả, công nhận hoặc đền bù tương xứng. Thường gặp nhất trong ngữ cảnh tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered from years of unrequited love for his best friend. (Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm với tình yêu không được đáp lại dành cho người bạn thân nhất của mình.)
- Her kindness towards him was unrequited; he never showed any gratitude. (Lòng tốt của cô ấy dành cho anh ta không được đáp trả; anh ta chưa bao giờ tỏ ra biết ơn.)
- The artist's passion for his work felt unrequited by the public. (Niềm đam mê của người nghệ sĩ dành cho tác phẩm của mình dường như không được công chúng đáp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrequited affection": tình cảm không được đáp lại.
- She finally confessed her unrequited affection to him. (Cuối cùng cô ấy cũng thổ lộ tình cảm không được đáp lại của mình với anh ấy.)
"unrequited effort": nỗ lực không được công nhận/đền đáp.
- All his unrequited effort led to disappointment. (Tất cả nỗ lực không được đền đáp của anh ấy đã dẫn đến sự thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Requite (động từ): đền đáp, đáp lại.
- He hoped to requite her loyalty. (Anh ấy hy vọng sẽ đền đáp lại lòng trung thành của cô ấy.)
Requital (danh từ): sự đền đáp, sự báo đáp.
- He did it without expectation of requital. (Anh ấy làm điều đó mà không mong đợi sự đền đáp.)
Từ đồng nghĩa
- Unanswered: không được trả lời, không được đáp lại.
- Unreciprocated: không được đáp trả, không tương hỗ.
- One-sided: một chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unrequited')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unrequited')
tính từ
- không được đền đáp, không được đáp lại
- an unrequited lovetình yêu không được đáp lại
- không được thưởng