unrequited

/' nri'kwaitid/
tính từ
  1. không được đền đáp, không được đáp lại
    • an unrequited love
      tình yêu không được đáp lại
  2. không được thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

unrequited
She wrote a poem about her unrequited love.