fearless
/'fiəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sợ hãi, can đảm, dũng cảm: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không cảm thấy sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc đe dọa. Người này có thể đối mặt với thử thách một cách bình tĩnh và quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fearless firefighter rushed into the burning building. (Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy.)
- She gave a fearless speech in front of a large audience. (Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy bản lĩnh trước một khán giả đông đảo.)
- His fearless attitude inspired the whole team. (Thái độ không sợ hãi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be fearless in the face of...": tỏ ra dũng cảm khi đối mặt với...
- The doctor was fearless in the face of the epidemic. (Vị bác sĩ ấy đã dũng cảm đối mặt với dịch bệnh.)
"Fearless pursuit": sự theo đuổi không sợ hãi, sự theo đuổi đầy dũng khí.
- Her fearless pursuit of justice made her a hero. (Sự theo đuổi công lý đầy dũng khí của cô ấy đã biến cô thành một anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Fearlessly (trạng từ): một cách dũng cảm, không sợ hãi.
- He faced the challenge fearlessly. (Anh ấy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
Fearlessness (danh từ): lòng dũng cảm, sự không sợ hãi.
- Her fearlessness is widely admired. (Lòng dũng cảm của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Brave (adj): dũng cảm, gan dạ.
- Courageous (adj): can đảm, có dũng khí.
- Intrepid (adj): gan góc, dũng cảm (thường dùng cho nhà thám hiểm).
- Bold (adj): táo bạo, bạo dạn.
Từ trái nghĩa
- Fearful (adj): sợ hãi, nhút nhát.
- Timid (adj): rụt rè, nhút nhát.
- Cowardly (adj): hèn nhát.
Thành ngữ liên quan
- Fearless as a lion: dũng cảm như sư tử.
- In defending his family, he was as fearless as a lion. (Trong việc bảo vệ gia đình, anh ấy dũng cảm như một con sư tử.)
tính từ
- không sợ, không sợ hâi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn