unaptness

/'ʌn'æptnis/
Học thuật
Thân thiện
unaptness

A student's unaptness for mathematics is clear during the lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu năng lực, sự không khả năng: Trạng thái không đủ kỹ năng, tài năng hoặc năng khiếu để làm một việc đó một cách hiệu quả.
    • Tính không thích đáng, tính không thích hợp: Đặc tính của việc không phù hợp, không đúng với hoàn cảnh, mục đích hoặc yêu cầu.
    • Tính không đúng lúc: Đặc tính của việc xảy ra vào một thời điểm không thuận lợi hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unaptness for mathematics was clear from his low grades. (Sự thiếu năng lực của anh ấy đối với môn toán rõ ràng qua điểm số thấp.)
    • The unaptness of her comment during the serious meeting created an awkward silence. (Tính không thích đáng trong lời nhận xét của ấy trong cuộc họp nghiêm túc đã tạo ra một sự im lặng khó xử.)
    • We noted the unaptness of his arrival just as we were about to leave. (Chúng tôi nhận thấy tính không đúng lúc trong sự xuất hiện của anh ta ngay khi chúng tôi chuẩn bị rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaptness to learn": sự thiếu khả năng học hỏi.
    • The teacher was concerned about the student's apparent unaptness to learn new concepts. (Giáo viên lo ngại về sự thiếu khả năng học hỏi các khái niệm mới rõ rệt của học sinh.)
  • "unaptness of the analogy": tính không thích hợp của phép so sánh.
    • The critic pointed out the unaptness of the analogy used in the argument. (Nhà phê bình chỉ ra tính không thích hợp của phép so sánh được dùng trong lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Unapt (tính từ): thiếu năng lực, không thích hợp, không đúng lúc.
    • He is unapt at public speaking. (Anh ấy thiếu năng lực trong việc nói trước công chúng.)
  • Inaptness (danh từ): sự không thích hợp, sự bất tài. (Gần nghĩa, thường dùng thay thế).
    • The inaptness of the tool for the job was obvious. (Sự không thích hợp của công cụ đối với công việc rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompetence: sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Unsuitability: tính không phù hợp.
  • Inappropriateness: tính không thích hợp.
  • Untimeliness: tính không đúng lúc.
Từ trái nghĩa
  • Aptness: sự năng lực, tính thích hợp, tính đúng lúc.
  • Fitness: sự phù hợp, sự thích hợp.
  • Competence: năng lực.
unaptness

A student's unaptness for mathematics is clear during the lesson.

danh từ
  1. sự thiếu năng lực
  2. tính không thích đáng, tính không thích hợp, tính không đúng lúc

Từ gần giống