unarguably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể tranh cãi: "unarguably" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hiển nhiên, không thể phủ nhận hoặc không có lý do để tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách không thể tranh cãi, cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.)
- (Đây chắc chắn là hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unarguably true": đúng đến mức không thể bàn cãi.
- The fact that the Earth orbits the Sun is unarguably true. (Sự thật rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời là điều không thể bàn cãi.)
"Unarguably the best": chắc chắn là tốt nhất.
- He is unarguably the best player on the team. (Anh ấy chắc chắn là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Unarguable (tính từ): không thể tranh cãi.
- The evidence is unarguable. (Bằng chứng là không thể tranh cãi.)
- Argue (động từ): tranh luận.
- Arguably (trạng từ): có thể tranh cãi được (ngược nghĩa với "unarguably").
Từ đồng nghĩa
- Indisputably: không thể chối cãi.
- This is indisputably the correct answer. (Đây là câu trả lời đúng không thể chối cãi.)
- Undeniably: không thể phủ nhận.
- She is undeniably talented. (Cô ấy tài năng không thể phủ nhận.)
- Unquestionably: chắc chắn, không cần hỏi.
- He is unquestionably the leader. (Anh ấy chắc chắn là người lãnh đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unarguably".
Thành ngữ liên quan
- Beyond dispute: không thể tranh cãi.
- Her dedication is beyond dispute. (Sự cống hiến của cô ấy là không thể tranh cãi.)
- Without a doubt: không còn nghi ngờ gì nữa.
- This is without a doubt the best decision. (Đây không còn nghi ngờ gì nữa là quyết định tốt nhất.)