Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không được mời
    • unasked guests
      những người khách không (được) mời
  • không được yêu cầu; không ai bảo
    • to do something unasked
      tự ý làm việc gì
Related search result for "unasked"
Comments and discussion on the word "unasked"