unasked

/'ʌn'ɑ:skt/
tính từ
  1. không được mời
    • unasked guests
      những người khách không (được) mời
  2. không được yêu cầu; không ai bảo
    • to do something unasked
      tự ý làm việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unasked
She offered unasked advice during the meeting.