unasked

/'ʌn'ɑ:skt/
Học thuật
Thân thiện
unasked

She offered unasked advice during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được mời, không được yêu cầu: Mô tả một người, một hành động, hoặc một thứ đó xuất hiện hoặc được đưa ra không lời mời hoặc yêu cầu trước đó.
    • Tự ý, tự động: Chỉ việc làm điều đó không cần ai nhờ vả hoặc chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He arrived at the party as an unasked guest. (Anh ấy đến bữa tiệc với tư cách một vị khách không được mời.)
    • She gave me unasked advice about my career. ( ấy đưa ra lời khuyên không được yêu cầu về sự nghiệp của tôi.)
    • The child helped with the dishes, unasked. (Đứa trẻ đã giúp rửa bát, một cách tự ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unasked-for": (tính từ) không được yêu cầu, không mong muốn. Đây một biến thể nhấn mạnh hơn.

    • He was tired of the unasked-for opinions from his colleagues. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với những ý kiến không được yêu cầu từ đồng nghiệp.)
  • "to remain unasked": (cụm động từ) vẫn chưa được hỏi, chưa được đặt ra (về một câu hỏi).

    • The most important question remained unasked during the meeting. (Câu hỏi quan trọng nhất vẫn chưa được đặt ra trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsolicited (adj): không được yêu cầu, tự ý gửi đến (thường dùng cho thư từ, lời khuyên, quảng cáo).

    • I received unsolicited emails every day. (Tôi nhận được email quảng cáo không mong muốn mỗi ngày.)
  • Uninvited (adj): không được mời (chủ yếu dùng cho khách hoặc sự hiện diện).

    • An uninvited stranger stood at the door. (Một người lạ không được mời đứngcửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrequested: không được yêu cầu.
  • Voluntary: tự nguyện, tự ý (mang sắc thái tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Asked: được yêu cầu, được hỏi.
  • Invited: được mời.
  • Solicited: được thỉnh cầu, được yêu cầu.
unasked

She offered unasked advice during the meeting.

tính từ
  1. không được mời
    • unasked guests
      những người khách không (được) mời
  2. không được yêu cầu; không ai bảo
    • to do something unasked
      tự ý làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự