unrequested

/' nri'kwestid/
Học thuật
Thân thiện
unrequested

The company received an unrequested package in the mail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được yêu cầu, không được đề nghị: Mô tả một thứ đó được đưa ra, cung cấp hoặc thực hiện không bất kỳ yêu cầu, đề nghị hoặc mong muốn nào từ người nhận.
    • Tự ý, tự tiện: Hành động hoặc đưa ra điều đó không sự cho phép hoặc hỏi ý kiến trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He sent an unrequested report to my email. (Anh ấy đã gửi một báo cáo không được yêu cầu vào email của tôi.)
    • The company stopped sending unrequested promotional samples. (Công ty đã ngừng gửi các mẫu quảng cáo tự ý.)
    • I received an unrequested package in the mail. (Tôi nhận được một gói hàng không mong đợi qua đường bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrequested advice": lời khuyên không được hỏi, lời khuyên tự ý.

    • She is always giving me unrequested advice about my career. ( ấy luôn đưa cho tôi những lời khuyên tự ý về sự nghiệp của tôi.)
  • "unrequested service": dịch vụ không được yêu cầu.

    • Charging for unrequested services is considered unethical. (Tính phí cho các dịch vụ không được yêu cầu bị coi phi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsolicited (adj): không được yêu cầu, không mong đợi (thường dùng thay thế cho "unrequested").

    • We delete all unsolicited emails. (Chúng tôi xóa tất cả email không mong đợi.)
  • Unasked (adj): không được hỏi, không được yêu cầu (nhấn mạnh việc không câu hỏi hay lời mời).

    • He offered unasked-for opinions. (Anh ta đưa ra những ý kiến không được hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsolicited: không được yêu cầu.
  • Unasked: không được hỏi.
  • Uninvited: không được mời.
  • Voluntary: tự nguyện (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Requested: được yêu cầu.
  • Solicited: được thỉnh cầu, được yêu cầu.
  • Invited: được mời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unrequested" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unrequested".)

unrequested

The company received an unrequested package in the mail.

tính từ
  1. không yêu cầu, không xin; tự tiện, tự ý

Từ tương tự