unsolicited
/' ns 'lisitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được yêu cầu, không được đề nghị: Chỉ những thứ được đưa ra, gửi đến hoặc xuất hiện mà không có bất kỳ yêu cầu, yêu cầu trước hoặc sự đồng ý nào từ người nhận.
- Tự ý, không mời: Diễn tả một hành động, lời khuyên, hoặc vật phẩm được cung cấp một cách tự phát, không do ai hỏi hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I received a lot of unsolicited emails advertising products. (Tôi nhận được rất nhiều email quảng cáo sản phẩm không được yêu cầu.)
- He gave me unsolicited advice on how to manage my personal life. (Anh ấy đưa cho tôi lời khuyên không mời về cách quản lý cuộc sống cá nhân.)
- The company apologized for sending unsolicited promotional materials. (Công ty xin lỗi vì đã gửi tài liệu quảng cáo không được yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unsolicited opinion": ý kiến tự ý đưa ra, không ai hỏi.
- She is always ready to offer her unsolicited opinion on everything. (Cô ấy luôn sẵn sàng đưa ra ý kiến tự ý của mình về mọi thứ.)
"Unsolicited contact": sự liên hệ không mong muốn, không được chào đón.
- The celebrity's lawyer warned against any unsolicited contact from the media. (Luật sư của người nổi tiếng cảnh báo chống lại bất kỳ sự liên hệ không mong muốn nào từ giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsolicitedly (trạng từ): một cách không được yêu cầu.
- The information was shared unsolicitedly. (Thông tin được chia sẻ một cách không được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Unasked: không được hỏi, không được yêu cầu.
- Unrequested: không được thỉnh cầu.
- Uninvited: không được mời, tự ý.
- Voluntary: tự nguyện (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Solicited: được yêu cầu, được thỉnh cầu.
- Requested: được đề nghị.
- Invited: được mời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "unsolicited" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unsolicited".)
tính từ
- không yêu cầu; không khẩn nài