unassuming

/'ʌbə'sju:miɳ/
tính từ
  1. không tự phụ, khiêm tốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unassuming"

unassuming
She is an unassuming person who quietly helps others.