unassuming

/'ʌbə'sju:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
unassuming

She is an unassuming person who quietly helps others.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêm tốn, không tự phụ: Chỉ tính cách của một người không khoe khoang, không phô trương bản thân hoặc thành tích của mình. Họ thường giản dị không muốn thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a brilliant but unassuming scientist. (Ông ấy một nhà khoa học tài giỏi nhưng rất khiêm tốn.)
    • She lives in an unassuming little house on a quiet street. ( ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ giản dị trên con phố yên tĩnh.)
    • Despite his fame, he has an unassuming manner. (Bất chấp sự nổi tiếng, anh ấy thái độ rất khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an unassuming way": một cách khiêm tốn, giản dị.

    • He accepted the award in an unassuming way. (Anh ấy đã nhận giải thưởng một cách rất khiêm tốn.)
  • Dùng để mô tả đồ vật hoặc địa điểm: Nhấn mạnh vẻ ngoài đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương.

    • The restaurant looks unassuming from the outside, but the food is exceptional. (Nhìn bên ngoài, nhà hàng có vẻ giản dị, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Unassumingly (phó từ): một cách khiêm tốn, giản dị.
    • She unassumingly contributed to the project's success. ( ấy đã đóng góp vào thành công của dự án một cách rất khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Modest: Khiêm tốn.
  • Humble: Khiêm nhường.
  • Unpretentious: Giản dị, không màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Arrogant: Kiêu ngạo.
  • Pretentious: Màu mè, phô trương.
  • Presumptuous: Tự phụ.
unassuming

She is an unassuming person who quietly helps others.

tính từ
  1. không tự phụ, khiêm tốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unassuming"