retiring

/ri'taiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
retiring

A shy, retiring girl sits quietly in the corner of the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, nhút nhát, không thích thu hút sự chú ý: Dùng để miêu tả một người tính cách trầm lặng, ngại giao tiếp xã hội không muốn trở thành tâm điểm.
    • Dành cho người về hưu, liên quan đến việc nghỉ hưu: Liên quan đến giai đoạn hoặc các quyền lợi sau khi kết thúc công việc chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • She is a very retiring person who avoids large parties. ( ấy một người rất kín đáo tránh những bữa tiệc đông người.)
    • His retiring nature made public speaking a challenge. (Tính cách nhút nhát của anh ấy khiến việc nói trước công chúng trở thành một thách thức.)
  • Tính từ (liên quan đến nghỉ hưu):

    • The company held a dinner for its retiring CEO. (Công ty đã tổ chức một bữa tối cho vị CEO sắp về hưu.)
    • He is planning his retiring party for next month. (Anh ấy đang lên kế hoạch cho bữa tiệc chia tay nghỉ hưu của mình vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a retiring disposition": một tính khí kín đáo, trầm lặng.
    • Despite his fame, the artist was known for his retiring disposition. (Bất chấp sự nổi tiếng, người nghệ sĩ được biết đến với tính khí kín đáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Retire (động từ): nghỉ hưu, rút lui.
    • He plans to retire at the age of 65. (Ông ấy dự định nghỉ hưutuổi 65.)
  • Retirement (danh từ): sự nghỉ hưu.
    • They are saving money for their retirement. (Họ đang tiết kiệm tiền cho tuổi nghỉ hưu của mình.)
  • Retired (tính từ): đã nghỉ hưu.
    • My retired father enjoys gardening. (Người cha đã nghỉ hưu của tôi thích làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (chỉ tính cách): Shy (nhút nhát), reserved (dè dặt, kín đáo), unassuming (khiêm tốn, không phô trương), modest (khiêm tốn).
  • Tính từ (liên quan đến nghỉ hưu): Departing (rời đi), outgoing (sắp mãn nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "retiring". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "retire").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retiring").

retiring

A shy, retiring girl sits quietly in the corner of the library.

tính từ
  1. xa lánh mọi người, không thích xuất đầu lộ diện
  2. kín đáo; khiêm tốn
  3. dành cho người về hưu
    • a retiring allowance
      tiền trợ cấp cho người về hưu

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "retiring"