unawares

unawares

The hikers were caught unawares by a sudden downpour.

Định nghĩa

Trạng từ - Bất ngờ, không kịp trở tay: "unawares" chỉ trạng thái xảy ra khi ai đó bị bắt gặp hoặc gặp phải điều đó không sự chuẩn bị, không lường trước được. Từ này thường được dùng để diễn tả một tình huống xảy ra đột ngột, làm ai đó bối rối hoặcthế bất lợi. - Một cách vô tình, không chủ ý: "unawares" cũng có thể ám chỉ hành động xảy ra không kế hoạch hoặc suy nghĩ trước, một cách ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Cơn bão bất ngờ ập đến khiến họ không kịp trở tay, họ phải nhanh chóng tìm nơi trú ẩn.)
  • (Anh ấy vô tình tìm thấy kho báu ẩn giấu khi đang đào đất trong vườn.)
  • (Nỗi buồn đến với tất cả mọi người, với người trẻ, đến cùng nỗi đau cay đắng bắt họ bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch someone unawares": làm ai đó bất ngờ, khiến ai đó không kịp phòng bị.

    • The news of his resignation caught everyone unawares. (Tin tức về việc ông ấy từ chức khiến mọi người bất ngờ.)
  • "to come upon someone/something unawares": tình cờ gặp ai/cái không ngờ tới.

    • She came upon her old friend unawares at the market. ( ấy tình cờ gặp người bạn cũchợ không hề ngờ tới.)
  • "to take someone unawares": bắt ai đóthế bất lợi hoặc không chuẩn bị.

    • The exam questions took the students unawares because they were so different from the practice tests. (Các câu hỏi thi khiến sinh viên bất ngờ chúng quá khác so với các bài kiểm tra thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaware (tính từ): không nhận thức, không biết.

    • She was unaware of the danger lurking nearby. ( ấy không nhận thức được mối nguy hiểm đang rình rập gần đó.)
  • Aware (tính từ): nhận thức, biết (trái nghĩa với "unaware").

    • He is fully aware of the consequences. (Anh ấy hoàn toàn nhận thức được hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Suddenly: đột ngột, bất thình lình.
  • Unexpectedly: bất ngờ, không lường trước.
  • Inadvertently: vô tình, không cố ý.
Thành ngữ liên quan
  • "Caught napping": bị bắt quả tang, bị bất ngờ (thường dùng trong ngữ cảnh không chuẩn bị).

    • The security guard was caught napping when the thief entered the building. (Người bảo vệ đã bị bất ngờ khi tên trộm vào tòa nhà.)
  • "Off guard": mất cảnh giác, không đề phòng.

    • The question caught him off guard, and he didn't know how to answer. (Câu hỏi làm anh ấy mất cảnh giác, anh ấy không biết trả lời thế nào.)