one-horse

/'wʌn'hɔ:s/ Cách viết khác : (one-horsed) /'wʌn'hɔ:st/
Học thuật
Thân thiện
one-horse

A small one-horse town sits quietly by the railroad tracks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một ngựa, do một ngựa kéo: Dùng để mô tả phương tiện hoặc cỗ xe được kéo chỉ bởi một con ngựa.
    • Nghèo nàn, nhỏ bé, tầm thường: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để mô tả một thị trấn, doanh nghiệp, hoặc hoạt động rất nhỏ, không quan trọng, thiếu sự sôi động hoặc hiện đại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (một ngựa):
    • In the 19th century, a one-horse carriage was common. (Vào thế kỷ 19, cỗ xe một ngựa phổ biến.)
  • Nghĩa bóng (nghèo nàn, nhỏ bé):
    • He grew up in a one-horse town where nothing ever happened. (Anh ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ xíu nơi chẳng xảy ra.)
    • It's just a one-horse operation; they only have two employees. (Đó chỉ một cơ sở kinh doanh nhỏ xíu; họ chỉ hai nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-horse race": Cuộc đua một ngựa, cuộc cạnh tranh chỉ một ứng viên hoặc một bên có ưu thế áp đảo, khiến kết quả đã được biết trước.
    • The election turned into a one-horse race after the main opponent withdrew. (Cuộc bầu cử trở thành một cuộc đua một ngựa sau khi đối thủ chính rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • One-horsed (adj): (Dạng tính từ khác, cùng nghĩa) Một ngựa.
  • Jerky (adj, trong ngữ cảnh "jerkwater"): Lạc hậu, nhỏ bé (thường nói về thị trấn).
  • Poky (adj): Chật hẹp, tồi tàn, nhỏ bé.
  • Backwater (n): Vùng lạc hậu, tách biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Nghèo nàn, nhỏ bé: Small, insignificant, remote, poky, jerkwater, backwater, sleepy, tiny.
  • Một ngựa: Single-horse, horse-drawn (có thể dùng cho xe nhiều ngựa).
Thành ngữ liên quan
  • One-horse town: Thành ngữ phổ biến nhất, chỉ một thị trấn rất nhỏ, buồn tẻ ít hoạt động.
    • I can't wait to move to the city; I'm tired of this one-horse town. (Tôi không thể chờ để chuyển đến thành phố; tôi chán ngấy cái thị trấn nhỏ xíu này rồi.)
one-horse

A small one-horse town sits quietly by the railroad tracks.

tính từ
  1. một ngựa, do một ngựa kéo
  2. (từ lóng) nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "one-horse"