unbeknown

/'ʌnbi'noun/
Học thuật
Thân thiện
unbeknown

Unbeknown to the children, a surprise party was being prepared in the next room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không được biết đến, không ai hay biết: "Unbeknown" mô tả một sự việc, tình huống hoặc trạng thái đang xảy ra không sự hiểu biết hoặc nhận thức của một người hoặc một nhóm người nào đó.
  2. Trạng từ:

    • Một cách không ai hay biết, không được biết đến: "Unbeknown" cũng có thể được dùng như một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức một hành động xảy ra, nhấn mạnh rằng diễn ra trong bí mật, không kiến thức của người liên quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A whole network of support existed, unbeknown to the public. (Một mạng lưới hỗ trợ toàn diện đã tồn tại, công chúng không hề hay biết.)
    • He had been planning the surprise party for weeks, unbeknown to his wife. (Anh ấy đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ nhiều tuần, vợ anh ta không hề biết.)
  • Trạng từ:

    • Unbeknown to me, they had already made the decision. ( tôi không hề hay biết, họ đã đưa ra quyết định rồi.)
    • She had left the country, unbeknown to her family. ( ấy đã rời khỏi đất nước, gia đình không hề biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbeknown to someone": (một việc đó xảy ra) ai đó không hề hay biết. Đây cấu trúc phổ biến nhất.

    • Unbeknown to the manager, the team had already solved the problem. ( người quản lý không hề hay biết, nhóm đã giải quyết vấn đề rồi.)
  • "unbeknownst": Đây một biến thể phổ biến khác của "unbeknown", cùng nghĩa cách dùng. "Unbeknownst" thậm chí còn phổ biến hơn trong văn nói văn viết hiện đại.

    • Unbeknownst to us, the meeting had been cancelled. ( chúng tôi không hề hay biết, cuộc họp đã bị hủy rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbeknownst (adj/adv): (thông tục) không được biết, không ai hay biết. (Từ đồng nghĩa có thể thay thế cho "unbeknown").
  • Unknown (adj): không được biết đến, vô danh. (Nhấn mạnh trạng thái không nổi tiếng hoặc không xác định, hơn việc giấu giếm thông tin khỏi một ai đó cụ thể).
  • Unaware (adj): không ý thức được, không nhận thức được. (Thường dùng cho trạng thái chủ quan của chủ thể: "He was unaware of the danger" - Anh ta không nhận thức được sự nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
  • Without someone's knowledge: không kiến thức của ai đó.
  • In secret: một cách bí mật.
  • Behind someone's back: sau lưng ai đó (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm "unbeknown to [someone/something]" ( dụ: unbeknown to me, to the authorities, to the world).
  • thường đứngđầu câu hoặc cuối mệnh đề để bổ sung thông tin bất ngờ.
  • "Unbeknown" "unbeknownst" có thể dùng thay thế cho nhau. "Unbeknownst" thường được coi phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
unbeknown

Unbeknown to the children, a surprise party was being prepared in the next room.

tính từ
  1. (thông tục) không (được) biết
    • he did it unbeknown to me
      làm việc đó tôi không biết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự