unbelief
/'ʌnbi'li:f/
Học thuậtThân thiện
A child looks up at the night sky with a sense of unbelief at the vast number of stars.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu lòng tin, sự không tin: Trạng thái không chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh.
- Sự hoài nghi: Thái độ nghi ngờ hoặc không sẵn sàng tin tưởng.
- Sự không tín ngưỡng: Sự vắng mặt của niềm tin tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His unbelief in the project's success made him reluctant to invest. (Sự không tin tưởng của anh ấy vào thành công của dự án khiến anh ấy miễn cưỡng đầu tư.)
- The sermon addressed the struggle between faith and unbelief. (Bài giảng đạo đề cập đến cuộc đấu tranh giữa đức tin và sự thiếu lòng tin.)
- Her unbelief in supernatural phenomena is well-known. (Sự hoài nghi của cô ấy về các hiện tượng siêu nhiên là điều nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a state of unbelief": một trạng thái vô tín, không có niềm tin.
- He found himself in a state of unbelief after the tragic event. (Anh ấy thấy mình rơi vào trạng thái vô tín sau sự kiện bi thảm.)
"to confront one's unbelief": đối mặt với sự thiếu lòng tin của bản thân.
- The spiritual retreat helped her confront her unbelief. (Khóa tĩnh tâm đã giúp cô ấy đối mặt với sự thiếu lòng tin của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unbeliever (n): người không tin, người vô thần.
- The debate was between a believer and an unbeliever. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa một người có đức tin và một người vô thần.)
Disbelief (n): sự không tin, sự kinh ngạc (thường chỉ phản ứng tức thời trước một sự việc khó tin).
- He stared in disbelief at the winning ticket. (Anh ấy nhìn chiếc vé trúng giải với vẻ không tin nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Disbelief: sự không tin, sự ngờ vực.
- Skepticism: chủ nghĩa hoài nghi, thái độ nghi ngờ.
- Distrust: sự thiếu tin tưởng.
- Atheism: thuyết vô thần (nghĩa hẹp và cụ thể hơn, chỉ sự không tin vào sự tồn tại của thần linh).
Từ trái nghĩa
- Belief: niềm tin, lòng tin.
- Faith: đức tin, lòng tin tưởng.
- Credence: sự tin tưởng, sự tín nhiệm.
- Conviction: sự tin chắc, niềm xác tín.
A child looks up at the night sky with a sense of unbelief at the vast number of stars.
danh từ
- sự thiếu lòng tin, sự không tin; sự hoài nghi
- sự không tín ngưỡng