unbiassed
/'ʌn'baiəst/ Cách viết khác : (unbiassed) /'ʌn'baiəst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thiên vị, không thành kiến: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc đánh giá một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân, cảm xúc, hoặc lợi ích riêng tư.
- Khách quan, vô tư: Cách tiếp cận hoặc quyết định dựa trên sự thật và lý trí một cách công bằng, không thiên về bên nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need an unbiassed opinion on this matter. (Chúng tôi cần một ý kiến không thiên vị về vấn đề này.)
- The judge was praised for being completely unbiassed during the trial. (Vị thẩm phán được khen ngợi vì hoàn toàn vô tư trong phiên tòa.)
- Her analysis of the data was remarkably unbiassed. (Phân tích dữ liệu của cô ấy đáng chú ý là khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unbiassed": giữ thái độ khách quan, không thiên vị.
- It is difficult for a journalist to remain completely unbiassed when reporting on such emotional events. (Rất khó để một nhà báo giữ được thái độ hoàn toàn khách quan khi đưa tin về những sự kiện đầy cảm xúc như vậy.)
"an unbiassed observer": một người quan sát khách quan.
- As an unbiassed observer, he could clearly see the faults on both sides. (Là một người quan sát khách quan, anh ấy có thể nhìn rõ lỗi lầm của cả hai phía.)
Biến thể và từ gần giống
Unbiased (adj): Đây là cách viết phổ biến và tiêu chuẩn hơn của "unbiassed". Cả hai có cùng nghĩa.
- We strive to provide unbiased news coverage. (Chúng tôi phấn đấu để cung cấp tin tức không thiên vị.)
Impartial (adj): vô tư, không thiên vị.
- Objective (adj): khách quan, dựa trên sự kiện.
- Disinterested (adj): vô tư (không vì lợi ích cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Fair: công bằng.
- Neutral: trung lập.
- Even-handed: công bằng, không thiên vị.
- Nonpartisan: không đảng phái, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
- Biassed/Biased: thiên vị, có thành kiến.
- Prejudiced: có định kiến.
- Partial: thiên vị, một phần.
- Subjective: chủ quan.
Lưu ý về từ vựng
- "Unbiassed" vs. "Unbiased": "Unbiassed" là một biến thể chính tả cũ hơn, ít phổ biến hơn so với "unbiased". Trong tiếng Anh hiện đại, "unbiased" là dạng tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cả hai đều chính xác và có cùng một nghĩa.
tính từ
- không thành kiến
- không thiên vị