unbiased

/'ʌn'baiəst/ Cách viết khác : (unbiassed) /'ʌn'baiəst/
tính từ
  1. không thành kiến
  2. không thiên vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unbiased"

unbiased
An unbiased journalist reports the facts of the story.