unbleached

/ʌn'bli:tʃt/
tính từ
  1. mộc, chưa chuội trắng (vải)

Idioms

  • unbleached muslin
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải trúc bâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unbleached"

unbleached
The baker uses unbleached flour to make whole wheat bread.