natural
/'nætʃrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tự nhiên, thiên nhiên: Không được tạo ra bởi con người; liên quan đến thế giới vật chất và các quy luật của nó.
- Bẩm sinh, trời sinh: Có từ khi sinh ra, do di truyền hoặc bản năng.
- Tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên: Được mong đợi hoặc dễ hiểu trong một hoàn cảnh cụ thể.
- Tự nhiên, không gượng ép, không giả tạo: Hành xử một cách chân thật, thoải mái, không cố ý tạo dáng.
- (Cũ) Đẻ hoang: Chỉ đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú.
- (Âm nhạc) Thường: Chỉ nốt nhạc không bị thăng (#) hoặc giáng (b).
Danh từ:
- Người có năng khiếu bẩm sinh: Người có tài năng đặc biệt một cách tự nhiên trong một lĩnh vực nào đó.
- (Âm nhạc) Dấu hoàn: Ký hiệu âm nhạc (♮) dùng để hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng hoặc giáng trước đó.
- (Trong trò chơi xúc xắc craps) Cú ném thắng ngay: Kết quả 7 hoặc 11 ngay ở lần ném đầu tiên.
- (Cũ) Người ngớ ngẩn bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We should protect the natural environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên.)
- She has a natural talent for singing. (Cô ấy có tài năng bẩm sinh về ca hát.)
- It's natural to feel nervous before a big exam. (Cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi quan trọng là điều tự nhiên.)
- His smile was warm and natural. (Nụ cười của anh ấy ấm áp và tự nhiên.)
- Play a B natural in this measure. (Hãy chơi nốt Si thường trong ô nhịp này.)
Danh từ:
- He's a natural on the basketball court. (Anh ấy là một tay thiên bẩm trên sân bóng rổ.)
- Don't forget to add the natural in front of the F note. (Đừng quên thêm dấu hoàn trước nốt Fa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Die a natural death": Chết vì tuổi già hoặc bệnh tật (tự nhiên), không phải do tai nạn hay bạo lực.
- After a long life, she died a natural death. (Sau một cuộc đời dài, bà ấy đã qua đời một cách tự nhiên.)
"Come natural to someone": Rất dễ dàng hoặc tự nhiên đối với ai đó.
- Public speaking comes natural to her. (Việc nói trước công chúng rất tự nhiên đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturally (trạng từ): Một cách tự nhiên, đương nhiên.
- She speaks naturally in front of the camera. (Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên trước máy quay.)
- Naturalize (động từ): Nhập tịch; làm cho thích nghi với môi trường tự nhiên mới.
- Supernatural (tính từ): Siêu nhiên (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Innate, inborn: Bẩm sinh.
- Normal, expected: Bình thường, được mong đợi.
- Genuine, unaffected: Chân thật, không màu mè.
- Native: Bản địa, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Artificial: Nhân tạo, giả tạo.
- Unnatural: Không tự nhiên, gượng gạo.
- Adopted: Được nhận nuôi (nghĩa "liên quan bằng máu mủ").
- Processed: Đã qua chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "natural" chủ yếu là tính từ và danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Natural-born [something]: Người sinh ra đã có phẩm chất đó.
- He is a natural-born leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
- In the natural course of events: Theo diễn biến tự nhiên của sự việc.
- In the natural course of events, he will inherit the business. (Theo lẽ tự nhiên, anh ấy sẽ kế thừa doanh nghiệp.)
tính từ
- (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
- natural lawquy luật tự nhiên
- natural selectionsự chọn lọc tự nhiên
- (thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh
- natural giftthiên tư
- tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên
- a natural consequencehậu quả tất nhiên
- it is natural that you should think solẽ tất nhiên là anh phải nghĩ như vậy
- tự nhiên, không giả tạo, không màu mè
- natural mannerscử chỉ tự nhiên
- đẻ hoang (con)
- a natural childđứa con hoang
- mọc tự nhiên, dại
- natural growthcây cỏ dại
Idioms
- one's natural lifetuổi thọ của con người
danh từ
- người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần
- (âm nhạc) nốt thường
- (âm nhạc) dấu hoàn
- người có khiếu tự nhiên (về ngành gì)
- điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn