unbox
/'ʌn'bɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mở hộp, lấy ra khỏi hộp: Hành động tháo dỡ, mở một chiếc hộp (thường là hộp đựng hàng mới) để lấy sản phẩm bên trong ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I can't wait to unbox my new smartphone. (Tôi không thể chờ đợi để mở hộp chiếc điện thoại thông minh mới của mình.)
- She filmed herself unboxing the latest gaming console for her YouTube channel. (Cô ấy tự quay video cảnh mình mở hộp máy chơi game mới nhất cho kênh YouTube.)
- Please unbox the books carefully and check for any damage. (Hãy mở hộp sách cẩn thận và kiểm tra xem có hư hỏng gì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unboxing video": Một thể loại video phổ biến trên internet, trong đó người tạo nội dung ghi lại quá trình họ mở hộp và trải nghiệm lần đầu với một sản phẩm mới.
- Unboxing videos are very popular among tech enthusiasts. (Các video mở hộp rất phổ biến trong giới đam mê công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unboxing (danh từ): Hành động hoặc quá trình mở hộp một sản phẩm.
- The unboxing experience of this luxury brand is exceptional. (Trải nghiệm mở hộp của thương hiệu xa xỉ này thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Unpack: Mở bao bì, tháo dỡ hành lý (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vali, thùng hàng lớn).
- Open: Mở (nghĩa chung, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc lấy ra khỏi hộp).
Từ trái nghĩa
- Box (động từ): Đóng vào hộp.
- Pack: Đóng gói.
ngoại động từ
- lấy trong hộp ra
- mở (thùng)