unbraced
/'ʌn'breist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chống đỡ, không được giằng giữ: Trạng thái của một cấu trúc hoặc vật thể thiếu đi sự hỗ trợ, chống đỡ cần thiết, khiến nó có thể yếu đi hoặc không vững chắc.
- Xộc xệch, không cài khuy (quần áo): Trạng thái quần áo không được cài cúc, buộc dây hoặc chỉnh tề, trông thiếu gọn gàng.
- Ăn mặc lôi thôi (người): Mô tả một người có trang phục xộc xệch, không chỉnh tề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old bridge felt unsafe with its unbraced beams. (Cây cầu cũ có cảm giác không an toàn với những thanh dầm không được giằng giữ.)
- He walked in with his shirt unbraced, looking very relaxed. (Anh ấy bước vào với chiếc áo sơ mi không cài khuy, trông rất thoải mái.)
- The unbraced soldier was reprimanded for his sloppy appearance. (Người lính ăn mặc lôi thôi đã bị khiển trách vì vẻ ngoài cẩu thả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand unbraced": đứng mà không có điểm tựa hoặc trong tư thế không vững.
- The tower stood unbraced against the strong winds. (Tòa tháp đứng chơ vơ trước những cơn gió mạnh.)
- "to leave something unbraced": để thứ gì đó ở trạng thái không được chống đỡ.
- It's dangerous to leave the scaffolding unbraced. (Để giàn giáo không được chống đỡ là rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbrace (động từ): tháo dây đai, dây buộc; làm cho yếu đi hoặc mất sự chống đỡ.
- The workers will unbrace the structure after the concrete sets. (Các công nhân sẽ tháo giằng cho kết cấu sau khi bê tông đông cứng.)
- Brace (động từ/tính từ): chống đỡ, giằng giữ; tạo sự vững chắc. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unsupported: không được hỗ trợ, không có giá đỡ.
- Ungirt: không thắt dây lưng, không chỉnh tề (trang phục).
- Dishevelled: đầu tóc rối bù, quần áo xốc xếch (về ngoại hình).
Từ trái nghĩa
- Braced: được chống đỡ, được giằng giữ; vững chắc.
- Fastened: được cài chặt, được buộc chặt.
- Tidy: gọn gàng, chỉnh tề.
tính từ
- ăn mặc lôi thôi (người); xộc xệch, không cài khuy (quần áo)