unpriced
/ʌn'praist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giá cố định, không định giá: Dùng để mô tả một mặt hàng, dịch vụ hoặc tài sản chưa được ấn định một mức giá cụ thể hoặc chính thức.
- Không đề giá: Chỉ những sản phẩm mà giá cả không được niêm yết, công bố rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The auction featured several unpriced antique items. (Buổi đấu giá có một số đồ cổ không định giá.)
- Please do not place unpriced merchandise on the sales floor. (Vui lòng không đặt hàng hóa không đề giá ở khu vực bán hàng.)
- The value of the donation was unpriced but estimated to be high. (Giá trị của món quyên góp không được định giá nhưng ước tính là rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tài chính/kế toán: Có thể dùng để chỉ các tài sản hoặc khoản mục chưa được định giá trên thị trường hoặc trong sổ sách.
- The company's intangible assets remain unpriced in its financial statements. (Các tài sản vô hình của công ty vẫn chưa được định giá trong báo cáo tài chính.)
Trong thương mại điện tử: Đôi khi chỉ các sản phẩm được rao bán mà người bán chưa công bố giá, chờ người mua hỏi giá hoặc đấu giá.
- The seller listed the rare book as unpriced, inviting offers. (Người bán liệt kê cuốn sách quý hiếm là không đề giá, mời chào các lời đề nghị mua.)
Biến thể và từ gần giống
Price (động từ): Định giá, niêm yết giá.
- The gallery will price the paintings next week. (Phòng trưng bày sẽ định giá các bức tranh vào tuần tới.)
Priceless (tính từ): Vô giá, cực kỳ quý giá (khác nghĩa với "unpriced").
- Family memories are priceless. (Những kỷ niệm gia đình là vô giá.)
Từ đồng nghĩa
- Unvalued: Chưa được định giá trị.
- Unquoted: Không có báo giá (thường dùng trong chứng khoán hoặc thị trường).
Từ trái nghĩa
- Priced: Đã được định giá, có giá niêm yết.
- Fixed-price: Có giá cố định.
tính từ
- không có giá cố định, không định giá
- không đề giá