unbridle

/'ʌn'braidl/
Học thuật
Thân thiện
unbridle

A rider unbridles her horse after a long trail ride.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Tháo cương ngựa: Hành động tháo bỏ hoặc cởi dây cương ra khỏi một con ngựa (hoặc con la).
    • Thả lỏng, không kiềm chế (nghĩa bóng): Cho phép một cái đó (thường cảm xúc, năng lượng hoặc hành vi) được tự do hoàn toàn, không còn bị kìm hãm hay hạn chế.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The rider decided to unbridle the horse and let it graze freely. (Người cưỡi ngựa quyết định tháo cương cho con ngựa để gặm cỏ tự do.)
    • After the victory, the team unbridled their joy with a loud celebration. (Sau chiến thắng, cả đội đã thả lỏng niềm vui sướng với một bữa ăn mừng ồn ào.)
    • The new policy could unbridle market forces in unpredictable ways. (Chính sách mới có thể thả lỏng các lực lượng thị trường theo những cách khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbridled" (Tính từ): Thường được sử dụng phổ biến hơn dạng động từ. mô tả một thứ đó không bị kiểm soát, không bị kìm hãm thườngmức độ cực đoan.
    • He has an unbridled passion for music. (Anh ấy một niềm đam mê không giới hạn dành cho âm nhạc.)
    • The speech was met with unbridled enthusiasm from the crowd. (Bài phát biểu đã nhận được sự nhiệt tình cuồng nhiệt từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbridled (adj): Không bị kiềm chế, không bị kìm hãm, phóng túng.
  • Bridle (v): Đóng cương, kiềm chế, kìm hãm (đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unbridle").
Từ đồng nghĩa
  • Loosen: Nới lỏng, làm lỏng ra.
  • Unleash: Thả ra, giải phóng (sức mạnh, cảm xúc).
  • Unshackle: Cởi xiềng xích, giải phóng.
  • Release: Thả ra, giải phóng.
Từ trái nghĩa
  • Bridle: Kiềm chế, kìm hãm, đóng cương.
  • Restrain: Kiềm chế, hạn chế.
  • Curb: Kiềm chế, hãm lại.
  • Check: Kiểm soát, ngăn chặn.
unbridle

A rider unbridles her horse after a long trail ride.

ngoại động từ
  1. thả cương
  2. (nghĩa bóng) thả lỏng, không kiềm chế

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unbridle"