unbridled
/ʌn'braidld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị kiềm chế, không bị kìm hãm: "unbridled" mô tả một cảm xúc, hành động hoặc sức mạnh nào đó được thể hiện một cách hoàn toàn tự do, không có sự hạn chế hay kiểm soát.
- Thả cương, thả lỏng: Nghĩa gốc liên quan đến việc tháo bỏ dây cương (bridle) ngựa, từ đó chỉ sự tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dictator ruled with unbridled power. (Nhà độc tài cai trị với quyền lực không bị kiềm chế.)
- She expressed her unbridled joy at the news. (Cô ấy thể hiện niềm vui sướng không kìm nén được trước tin đó.)
- His unbridled ambition eventually led to his downfall. (Tham vọng không giới hạn của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbridled enthusiasm": sự nhiệt tình cuồng nhiệt, không bị kìm nén.
- The fans greeted the band with unbridled enthusiasm. (Người hâm mộ chào đón ban nhạc với sự nhiệt tình cuồng nhiệt.)
"unbridled greed": lòng tham vô độ, không có điểm dừng.
- The story is a cautionary tale about unbridled greed. (Câu chuyện là một bài học cảnh tỉnh về lòng tham vô độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbridle (động từ): tháo cương, thả lỏng, giải phóng.
- To unbridle a horse. (Tháo cương ngựa.)
- He unbridled his emotions. (Anh ấy để cho cảm xúc tuôn trào.)
Từ đồng nghĩa
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
- Unchecked: không bị kiểm soát, không bị ngăn chặn.
- Ungoverned: không bị cai quản, không bị kiểm soát.
- Uncontrolled: không bị kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Bridled: bị kiềm chế, bị kìm hãm.
- Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
- Controlled: được kiểm soát.
- Checked: bị kiểm tra, bị ngăn chặn.
Thành ngữ liên quan
- To give unbridled rein to something: cho phép cái gì đó hoàn toàn tự do phát triển hoặc hành động.
- The new policy gave unbridled rein to market forces. (Chính sách mới đã thả lỏng hoàn toàn cho các lực lượng thị trường.)
tính từ
- thả cương
- thả lỏng, không kiềm chế
- unbridled ragecơn giận không kiềm chế được