unbridled

/ʌn'braidld/
tính từ
  1. thả cương
  2. thả lỏng, không kiềm chế
    • unbridled rage
      cơn giận không kiềm chế được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unbridled
Unbridled joy lit up the child's face at the surprise party.