unbuild

/'ʌn'bild/
Học thuật
Thân thiện
unbuild

The construction crew will unbuild the old factory.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phá sạch, san phẳng: Hành động phá hủy hoàn toàn một công trình xây dựng, một tòa nhà hoặc một cấu trúc nào đó, trả về trạng thái đất trống ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old factory was unbuilt to make way for a new park. (Nhà máy đã bị san phẳng để nhường chỗ cho một công viên mới.)
    • They plan to unbuild the entire neighborhood for urban renewal. (Họ dự định phá sạch toàn bộ khu phố để tái thiết đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbuild a legacy": Phá hủy, làm mất đi một di sản hoặc thành tựu đã được xây dựng trước đó (nghĩa ẩn dụ).
    • His reckless decisions threatened to unbuild the company's reputation. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta đe dọa phá hủy danh tiếng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbuilding (danh động từ): Quá trình phá sạch, san phẳng.
    • The unbuilding of the stadium took several months. (Việc san phẳng sân vận động mất vài tháng.)
  • Demolish (động từ): Phá hủy, đánh sập (tòa nhà). (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Dismantle (động từ): Tháo dỡ (từng phần), thường chủ đích hệ thống hơn phá hủy hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Demolish: phá hủy, đánh sập.
  • Raze: san bằng, phá sạch (thường dùng với các tòa nhà).
  • Level: san bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unbuild")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbuild")

unbuild

The construction crew will unbuild the old factory.

ngoại động từ
  1. phá sạch, san phẳng

Từ gần giống