inbuilt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vốn có, sẵn có, cố hữu: Chỉ một đặc điểm, tính chất, hoặc khả năng đã tồn tại như một phần không thể tách rời ngay từ khi một thứ được tạo ra hoặc hình thành, không phải là thứ được thêm vào sau này.
- Vốn gắn liền với: Nhấn mạnh mối liên hệ tự nhiên và bản chất giữa đặc điểm đó với đối tượng được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm này có sẵn công cụ kiểm tra chính tả.)
- (Con người có sẵn khao khát kết nối với người khác.)
- (Tính năng ổn định vốn có của máy ảnh giúp video rất mượt mà.)
- (Có một giả định cố hữu trong lập luận của anh ta rất khó chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inbuilt bias": thành kiến/sự thiên vị vốn có.
- The algorithm has an inbuilt bias that needs to be addressed. (Thuật toán có sẵn sự thiên vị cần được giải quyết.)
- "inbuilt advantage": lợi thế sẵn có.
- Her extensive experience gives her an inbuilt advantage in the competition. (Kinh nghiệm rộng của cô ấy mang lại cho cô một lợi thế sẵn có trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Built-in (adj): Cùng nghĩa và có thể thay thế cho "inbuilt" trong hầu hết ngữ cảnh. "Built-in" thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong công nghệ và mô tả thiết bị.
- a built-in microphone (micro tích hợp sẵn)
- Inherent (adj): Vốn có, cố hữu. Từ này trang trọng hơn và thường dùng cho các đặc điểm trừu tượng như phẩm chất, quyền lợi, hoặc rủi ro.
- the inherent risks of the job (những rủi ro vốn có của công việc)
- Intrinsic (adj): Thuộc về bản chất, vốn có bên trong. Nhấn mạnh vào giá trị hoặc tính chất cốt lõi, thiết yếu của sự vật.
- the intrinsic value of education (giá trị cốt lõi của giáo dục)
Từ đồng nghĩa
- Innate: bẩm sinh, trời sinh (thường dùng cho khả năng hoặc bản năng).
- Ingrained: ăn sâu, khó thay đổi (thường dùng cho thói quen hoặc niềm tin).
- Native: bản địa, tự nhiên vốn có.
Từ trái nghĩa
- Acquired: có được, thu được (qua học tập, rèn luyện).
- Added: được thêm vào.
- Extrinsic: thuộc về bên ngoài, không cốt lõi.
Adjective
- vốn có, sẵn có, cố hữu, vốn gắn liền với