unbar

/'ʌn'bɑ:/
ngoại động từ
  1. lấy thanh chắn đi
  2. mở khoá, mở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unbar"

unbar
He unbarred the heavy wooden door to let in the morning light.