unbutton

/'ʌn'bʌtn/
Học thuật
Thân thiện
unbutton

She unbuttons her cardigan to feel more comfortable.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở khuy (áo, quần...): Hành động tháo hoặc mở các khuy (cúc) trên quần áo để cởi ra hoặc cho thoải mái hơn. Đây hành động ngược lại với "button" (cài khuy).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It was hot, so he unbuttoned his coat. (Trời nóng, nên anh ấy đã mở khuy áo khoác.)
    • She unbuttoned her shirt and took it off. ( ấy mở khuy áo sơ mi cởi ra.)
    • The baby was crying, so I quickly unbuttoned his pajamas. (Em bé đang khóc, nên tôi nhanh chóng mở khuy bộ đồ ngủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbuttoned" (Tính từ): Có thể được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả một phong cách, thái độ hoặc bầu không khí thoải mái, không gò bó, không chính thức.
    • The party had a relaxed, unbuttoned atmosphere. (Bữa tiệc một bầu không khí thư giãn, thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbuttoned (adj): Đã được mở khuy; (nghĩa bóng) thoải mái, phóng khoáng.
  • Button (v): Cài khuy, gài khuy (hành động ngược lại).
  • Unzip (v): Mở khóa kéo (dùng cho phéc--tuya).
Từ đồng nghĩa
  • Undo: Mở, tháo (có thể dùng cho khuy, dây giày, khóa...).
  • Unfasten: Mở, tháo, nới lỏng (một vật cố định).
Từ trái nghĩa
  • Button: Cài khuy.
  • Fasten: Cài, gài, buộc chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "unbutton")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "unbutton")

unbutton

She unbuttons her cardigan to feel more comfortable.

ngoại động từ
  1. mở khuy (áo...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unbutton"