uncannily

uncannily

The robot's movements were uncannily human.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách kỳ lạ, khó hiểu, gây cảm giác rợn người: "uncannily" mô tả cách thức hoặc mức độ một việc đó xảy ra hoặc xuất hiện một cách khác thường, vượt quá sự giải thích thông thường, thường mang lại cảm giác sợ hãi, bất an hoặc ngạc nhiên.

dụ sử dụng
  • (Chuyển động của robot giống con người một cách kỳ lạ, khiến mọi người trong phòng cảm thấy bất an.)
  • ( ấy dự đoán kết quả một cách kỳ lạ, như thể ấy đã biết trước từ lâu.)
  • (Sự im lặng trong ngôi nhà sâu thẳm một cách kỳ lạ, gần như không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncannily accurate": chính xác một cách kỳ lạ.

    • His description of the event was uncannily accurate, down to the smallest detail. (Mô tả của anh ấy về sự kiện này chính xác một cách kỳ lạ, đến từng chi tiết nhỏ nhất.)
  • "uncannily similar": giống nhau một cách kỳ lạ.

    • The twins were uncannily similar in both appearance and mannerisms. (Cặp song sinh giống nhau một cách kỳ lạ cả về ngoại hình lẫn tính cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncanny (tính từ): kỳ lạ, khó hiểu, gây sợ hãi.
    • There was an uncanny resemblance between the two paintings. ( một sự giống nhau kỳ lạ giữa hai bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strangely: một cách kỳ lạ.
  • Eerily: một cách rợn người, ma quái.
  • Mysteriously: một cách bí ẩn.
  • Remarkably: một cách đáng chú ý (mang sắc thái trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uncannily", đây trạng từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a ghost": giống như một bóng ma (dùng để diễn tả sự xuất hiện hoặc hành động kỳ lạ, đáng sợ).
    • He appeared uncannily, like a ghost, before vanishing again. (Anh ấy xuất hiện một cách kỳ lạ, như một bóng ma, trước khi biến mất lần nữa.)