uncastrated
/'ʌn'kætəlɔgd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị thiến, chưa bị thiến: Dùng để mô tả một con vật đực (thường là gia súc, ngựa, cừu, dê, lợn, chó, mèo) vẫn còn giữ nguyên cơ quan sinh sản và khả năng sinh sản, chưa trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An uncastrated male horse is called a stallion. (Một con ngựa đực không bị thiến được gọi là ngựa giống.)
- The farmer decided to keep one ram uncastrated for breeding purposes. (Người nông dân quyết định giữ lại một con cừu đực không thiến cho mục đích nhân giống.)
- Uncastrated pigs often have stronger-tasting meat. (Thịt lợn đực không thiến thường có vị đậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về chăn nuôi, thú y, nông nghiệp và quản lý động vật. Nó mang tính mô tả kỹ thuật và trung lập.
- The study compared the growth rates of castrated and uncastrated cattle. (Nghiên cứu so sánh tỷ lệ tăng trưởng của gia súc đã thiến và chưa thiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Intact (adj): Nguyên vẹn, chưa bị cắt bỏ (một thuật ngữ phổ biến và lịch sự hơn, thường dùng cho thú cưng).
- We adopted an intact male dog. (Chúng tôi nhận nuôi một chú chó đực chưa bị thiến.)
- Entire (adj): Nguyên (thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi, đặc biệt là ngựa).
- He is an entire horse, not a gelding. (Nó là một con ngựa đực nguyên, không phải ngựa đã bị hoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Non-castrated: Không bị thiến (cách diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu).
- Unneutered: Không bị triệt sản (thường dùng cho thú cưng, bao gồm cả đực và cái, nhưng thường chỉ đực).
Từ trái nghĩa
- Castrated (adj): Đã bị thiến, đã bị hoạn.
- Neutered (adj): Đã được triệt sản (cho thú cưng).
- Gelded (adj): Đã bị thiến (đặc biệt dùng cho ngựa đực).
tính từ
- không thiến, chưa thiến