intact

/in'tækt/
Học thuật
Thân thiện
intact

The fragile vase remained intact after the move.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên vẹn, không bị hư hại: Chỉ trạng thái của một vật hoặc một thứ đó vẫn còn đầy đủ, không bị vỡ, hỏng, hay mất mát bất kỳ phần nào sau một sự kiện.
    • Không bị thay đổi, không bị ảnh hưởng: Chỉ một thứ đó vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, hoặc cấu trúc ban đầu của , không bị tác động làm thay đổi.
    • Còn trinh nguyên: (Thường dùng trong văn cảnh y học hoặc trang trọng) Chỉ trạng thái màng trinh chưa bị rách, biểu thị sự nguyên vẹn về mặt thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the earthquake, the ancient temple remained intact. (Mặc dù động đất, ngôi đền cổ vẫn còn nguyên vẹn.)
    • His reputation as an honest man is still intact after the scandal. (Danh tiếng người trung thực của ông ấy vẫn không bị ảnh hưởng sau vụ bê bối.)
    • The package arrived with its seal still intact. (Gói hàng đến nơi với con dấu vẫn còn nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep/leave something intact": giữ cho cái đó nguyên vẹn, không đụng chạm đến.
    • The museum's policy is to keep historical artifacts intact. (Chính sách của bảo tàng giữ cho các hiện vật lịch sử nguyên vẹn.)
  • "to emerge/come out intact": thoát ra/đi ra vẫn nguyên vẹn, an toàn.
    • Miraculously, all passengers emerged from the crash intact. (Một cách kỳ diệu, tất cả hành khách thoát ra khỏi vụ va chạm vẫn bình an vô sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Intactness (danh từ): sự nguyên vẹn, tình trạng không bị hư hại.
    • The intactness of the ecosystem is crucial for survival. (Sự nguyên vẹn của hệ sinh thái rất quan trọng cho sự sống còn.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole: toàn bộ, đầy đủ.
  • Unbroken: không bị vỡ, không bị gãy.
  • Undamaged: không bị hư hại.
  • Unharmed: không bị tổn thương, bình an vô sự.
  • Untouched: không bị đụng chạm đến.
Từ trái nghĩa
  • Damaged: bị hư hại.
  • Broken: bị vỡ, bị gãy.
  • Impaired: bị suy yếu, bị tổn hại.
  • Fragmented: bị phân mảnh, vỡ vụn.
Thành ngữ liên quan
  • "With one's dignity/pride intact": với phẩm giá/lòng tự trọng vẫn còn nguyên vẹn.
    • He resigned from his position with his dignity intact. (Ông ấy từ chức nhưng vẫn giữ được phẩm giá nguyên vẹn.)
intact

The fragile vase remained intact after the move.

tính từ
  1. không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn
  2. không bị thay đổi, không bị kém
  3. không bị ảnh hưởng
  4. không bị thiến, không bị hoạn
  5. còn trinh, còn màng trinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "intact"