unchanging

/ʌn'tʃeindʤiɳ/
tính từ
  1. không thay đổi, không đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unchanging"

unchanging
The ancient oak tree stood unchanging through the seasons.