unchanging

/ʌn'tʃeindʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unchanging

The ancient oak tree stood unchanging through the seasons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thay đổi, không đổi: Trạng thái hoặc tính chất duy trì nguyên vẹn, không sự biến đổi theo thời gian.
    • Ổn định, cố định: Miêu tả một thứ đó giữ nguyên hình dạng, bản chất hoặc điều kiện, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient traditions remain unchanging. (Những truyền thống cổ xưa vẫn không thay đổi.)
    • He has an unchanging routine every morning. (Anh ấy một thói quen buổi sáng không đổi.)
    • Her love for him was steady and unchanging. (Tình yêu của ấy dành cho anh ấy vững vàng không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unchanging nature": bản chất bất biến.
    • Scientists study the unchanging nature of physical laws. (Các nhà khoa học nghiên cứu bản chất bất biến của các định luật vật .)
  • "remain unchanging": vẫn giữ nguyên không đổi.
    • Despite the chaos around us, our core values remain unchanging. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, các giá trị cốt lõi của chúng tôi vẫn không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unchangeable (adj): không thể thay đổi được.
    • The rules are unchangeable. (Các quy tắc không thể thay đổi.)
  • Changeless (adj): (từ trang trọng) không thay đổi, vĩnh cửu.
    • They believed in a changeless divine truth. (Họ tin vào một chân lý thiêng liêng bất biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
  • Immutable: bất biến, không thể thay đổi.
  • Static: tĩnh tại, không chuyển động hoặc thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Changing: đang thay đổi.
  • Variable: có thể thay đổi, biến đổi.
  • Fluctuating: dao động, thay đổi thất thường.
unchanging

The ancient oak tree stood unchanging through the seasons.

tính từ
  1. không thay đổi, không đổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unchanging"