unchurch

/'ʌn'tʃə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
unchurch

The congregation voted to unchurch the member who violated the core tenets.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Tôn giáo) Rút phép thông công; khai trừ khỏi giáo hội: Hành động chính thức của một giáo hội nhằm loại trừ một cá nhân hoặc một nhóm ra khỏi cộng đồng tín đồ các nghi lễ tôn giáo của giáo hội đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The council decided to unchurch the heretical sect. (Hội đồng quyết định khai trừ giáo phái dị giáo khỏi giáo hội.)
    • Historically, powerful rulers could be unchurched for opposing the Pope's authority. (Trong lịch sử, các nhà cai trị quyền lực có thể bị rút phép thông công chống lại quyền lực của Giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Loại trừ hoặc tách biệt một cách nghiêm khắc khỏi một nhóm hoặc cộng đồng chính thống nào đó, tương tự như việc khai trừ khỏi giáo hội.
    • The avant-garde artist felt unchurched by the mainstream art establishment. (Nghệ sĩ tiên phong cảm thấy bị loại trừ/khai trừ bởi giới nghệ thuật chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Excommunicate (v): Rút phép thông công, khai trừ. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn.
  • Disfellowship (v): (Thường dùng trong một số giáo phái) Chấm dứt tư cách thành viên, loại trừ khỏi cộng đồng.
  • Ostracize (v): Tẩy chay, loại trừ khỏi xã hội (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Excommunicate: Rút phép thông công.
  • Cast out: Trục xuất, đuổi ra.
  • Expel: Khai trừ, trục xuất (khỏi một tổ chức).
Lưu ý
  • "Unchurch" một từ tương đối cổ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần học Kitô giáo. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "excommunicate" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này được cấu tạo bằng tiền tố "un-" (biểu thị sự đảo ngược, phủ định) "church" (giáo hội), nghĩa đen "làm mất tư cách giáo hội" hoặc "loại ra khỏi giáo hội".
unchurch

The congregation voted to unchurch the member who violated the core tenets.

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) rút phép thông công; khai trừ khỏi giáo hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa