unciné

Học thuật
Thân thiện
unciné

Unciné, cette plante grimpante s'accroche au mur avec ses crochets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) móc: Từ này mô tả một bộ phận của thực vật (như , thân, tua cuốn) hình dạng giống như một cái móc hoặc cấu trúc uốn cong để bám vào vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette plante grimpante possède des vrilles uncinées. (Loại cây leo này những tua cuốn hình móc.)
    • Les feuilles uncinées permettent à la plante de s'accrocher aux supports. (Những chiếc hình móc cho phép cây bám vào các giá đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật học, "unciné" được sử dụng như một thuật ngữ chính xác để chỉ đặc điểm hình thái.
    • La description botanique précise que les bractées sont uncinées. (Bản mô tả thực vật học nêu các lá bắc hình móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unciforme (adj): hình móc (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong giải phẫu học hoặc sinh học).
  • Crochu(e) (adj): móc, cong như lưỡi câu (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Crochu: móc, cong.
  • Accrocheur: khả năng bám, móc vào.
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Lisse: Nhẵn, không móc.
unciné

Unciné, cette plante grimpante s'accroche au mur avec ses crochets.

tính từ
  1. (thực vật học) móc

Từ gần giống