ancienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (dạng giống cái của "ancien"):
- Cũ, cổ: Chỉ một vật, địa điểm hoặc khái niệm đã tồn tại từ lâu, không còn mới.
- Cổ đại: Liên quan đến thời kỳ lịch sử rất xa xưa.
- Cựu, nguyên: Chỉ một người từng giữ một chức vụ, vị trí hoặc thuộc về một nhóm trong quá khứ.
Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ xưa/cổ: Chỉ người phụ nữ thời cổ đại.
- Người phụ nữ đi trước, khóa trước: Chỉ một phụ nữ là cựu thành viên (của trường, đơn vị, nghề nghiệp).
- Người phụ nữ lớn tuổi, bậc trưởng thượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Une maison ancienne. (Một ngôi nhà cổ.)
- La civilisation ancienne. (Nền văn minh cổ đại.)
- Une ancienne secrétaire. (Một cựu thư ký.)
Danh từ giống cái:
- Elle est une ancienne de cette école. (Cô ấy là cựu học sinh của trường này.)
- Les anciennes du village se réunissent. (Những cụ bà trong làng tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'ancienne": Theo kiểu cũ, cách thức truyền thống.
- Pain cuit à l'ancienne. (Bánh mì được nướng theo kiểu cổ truyền.)
"De ancienne date": Từ lâu đời, có từ lâu.
- Une amitié de ancienne date. (Một tình bạn lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancien (tính từ giống đực): Dạng giống đực, mang các nghĩa tương tự.
- Anciennement (phó từ): Ngày xưa, trước kia.
- Ancienneté (danh từ giống cái): Tính chất lâu đời, thâm niên.
Từ đồng nghĩa
- Vieux/vieille (adj): Cũ, già (nhấn mạnh tuổi tác hoặc sự lâu đời).
- Antique (adj): Cổ, cổ xưa (thường dùng cho đồ vật nghệ thuật).
- Archïaque (adj): Cổ, cổ xưa (có thể mang nghĩa lỗi thời).
- Ex- (tiền tố): Cựu (ví dụ: ex-présidente - cựu nữ tổng thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Comme de ancienne (ít dùng): Như ngày xưa, như thuở trước.
- Remonter à la nuit des anciennes (biến thể của "nuit des temps"): Có từ thời tiền sử, rất xa xưa.
tính từ
- cũ, cổ
- Ami ancienbạn cũ
- Meuble ancienđồ gỗ cổ
- Librairie anciennehiệu sách cũ
- cổ đại
- Les peuples ancienscác dân tộc cổ đại
- cựu, nguyên
- Ancien ministrecựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
- L'association des anciens élèves d'une écolehội cựu học sinh của một trường
- Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament")Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")
danh từ giống đực
- người xưa, cổ nhân
- người đi trước (trong nghề nghiệp), người khóa trước (ở trường, trong quân đội), người nhiều tuổi
- Les anciens de Polytechniquecác sinh viên trường bách khoa khóa trước
- Les anciens du villagenhững người nhiều tuổi trong làng
- (số nhiều) các tác giả cổ đại; phái cựu