ancienne

Học thuật
Thân thiện
ancienne

Une librairie ancienne se trouve au coin de la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống cái của "ancien"):

    • , cổ: Chỉ một vật, địa điểm hoặc khái niệm đã tồn tại từ lâu, không còn mới.
    • Cổ đại: Liên quan đến thời kỳ lịch sử rất xa xưa.
    • Cựu, nguyên: Chỉ một người từng giữ một chức vụ, vị trí hoặc thuộc về một nhóm trong quá khứ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ xưa/cổ: Chỉ người phụ nữ thời cổ đại.
    • Người phụ nữ đi trước, khóa trước: Chỉ một phụ nữcựu thành viên (của trường, đơn vị, nghề nghiệp).
    • Người phụ nữ lớn tuổi, bậc trưởng thượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Une maison ancienne. (Một ngôi nhà cổ.)
    • La civilisation ancienne. (Nền văn minh cổ đại.)
    • Une ancienne secrétaire. (Một cựu thư ký.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle est une ancienne de cette école. ( ấycựu học sinh của trường này.)
    • Les anciennes du village se réunissent. (Những cụ bà trong làng tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'ancienne": Theo kiểu , cách thức truyền thống.

    • Pain cuit à l'ancienne. (Bánh mì được nướng theo kiểu cổ truyền.)
  • "De ancienne date": Từ lâu đời, từ lâu.

    • Une amitié de ancienne date. (Một tình bạn lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancien (tính từ giống đực): Dạng giống đực, mang các nghĩa tương tự.
  • Anciennement (phó từ): Ngày xưa, trước kia.
  • Ancienneté (danh từ giống cái): Tính chất lâu đời, thâm niên.
Từ đồng nghĩa
  • Vieux/vieille (adj): , già (nhấn mạnh tuổi tác hoặc sự lâu đời).
  • Antique (adj): Cổ, cổ xưa (thường dùng cho đồ vật nghệ thuật).
  • Archïaque (adj): Cổ, cổ xưa (có thể mang nghĩa lỗi thời).
  • Ex- (tiền tố): Cựu (ví dụ: ex-présidente - cựu nữ tổng thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Comme de ancienne (ít dùng): Như ngày xưa, như thuở trước.
  • Remonter à la nuit des anciennes (biến thể của "nuit des temps"): từ thời tiền sử, rất xa xưa.
ancienne

Une librairie ancienne se trouve au coin de la rue.

tính từ
  1. , cổ
    • Ami ancien
      bạn
    • Meuble ancien
      đồ gỗ cổ
    • Librairie ancienne
      hiệu sách
  2. cổ đại
    • Les peuples anciens
      các dân tộc cổ đại
  3. cựu, nguyên
    • Ancien ministre
      cựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
    • L'association des anciens élèves d'une école
      hội cựu học sinh của một trường
    • Ancien Testament (opposé à "Nouveau Testament")
      Kinh cựu ước (trái với " Kinh tân ước")
danh từ giống đực
  1. người xưa, cổ nhân
  2. người đi trước (trong nghề nghiệp), người khóa trước (ở trường, trong quân đội), người nhiều tuổi
    • Les anciens de Polytechnique
      các sinh viên trường bách khoa khóa trước
    • Les anciens du village
      những người nhiều tuổi trong làng
  3. (số nhiều) các tác giả cổ đại; phái cựu