insigne

Học thuật
Thân thiện
insigne

Un soldat porte un insigne sur son uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Huy hiệu: Vật nhỏ, thường đeo trên quần áo, biểu thị cho một tổ chức, đảng phái, trường học hoặc chức vụ.
    • Biểu hiệu, phù hiệu: Vật tượng trưng cho một chức vụ, quyền lực hoặc địa vị, đặc biệttrong các nghi lễ chính thức.
  2. Tính từ:

    • Đáng chú ý, xuất chúng: (Văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ) tính chất nổi bật, phi thường, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il porte l'insigne de son ancienne école sur sa veste. (Anh ấy đeo huy hiệu trường trên áo khoác.)
    • Les insignes du pouvoir étaient exposés lors de la cérémonie. (Các biểu hiệu của quyền lực được trưng bày trong buổi lễ.)
  • Tính từ:

    • Il a montré un courage insigne pendant la bataille. (Ông ấy đã thể hiện lòng dũng cảm xuất chúng trong trận chiến.)
    • C'est une faveur insigne que le roi lui a accordée. (Đómột ân huệ đặc biệt nhà vua đã ban cho ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insigne de...": Huy hiệu của... (một tổ chức cụ thể).

    • L'insigne de la Légion d'honneur est très respecté. (Huy hiệu của Bắc Đẩu Bội tinh rất được kính trọng.)
  • "Revêtir les insignes": (Trang trọng) Đảm nhận chức vụ, nhận lấy biểu tượng quyền lực.

    • Le nouveau président a revêtu les insignes de sa fonction. (Tân tổng thống đã chính thức đảm nhận chức vụ của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Insignes (danh từ số nhiều): Thường dùngdạng số nhiều để chỉ tập hợp các biểu tượng, phù hiệu của một chức vụ.

    • Les insignes présidentiels comprennent l'écharpe et le collier. (Các phù hiệu tổng thống bao gồm khăn quàng dây chuyền.)
  • Insignifiant (tính từ): Ngược nghĩa, có nghĩa là "không đáng kể, tầm thường".

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (huy hiệu): Badge, écusson.
  • Danh từ (biểu hiệu): Emblème, symbole, attribut.
  • Tính từ: Remarquable, exceptionnel, éminent.
Các cụm từ liên quan
  • Arborer un insigne: Đeo, trưng bày một huy hiệu.

    • Il arbore fièrement l'insigne des anciens combattants. (Ông ấy đeo một cách đầy tự hào huy hiệu của cựu chiến binh.)
  • Être décoré de l'insigne de...: Được tặng thưởng huy hiệu của...

    • Elle a été décorée de l'insigne du Mérite national. ( ấy đã được tặng thưởng huy hiệu Công trạng Quốc gia.)
Lưu ý
  • Tính từ "insigne" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khẩu ngữ, các từ như remarquable hoặc exceptionnel phổ biến hơn.
  • Danh từ "insigne" rất phổ biến, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, quân đội, trường học hoặc nghi lễ.
insigne

Un soldat porte un insigne sur son uniforme.

tính từ
  1. đáng chú ý, đặc biệt
    • Faveur insigne
      ân huệ đặc biệt
danh từ giống đực
  1. huy hiệu
    • L'insigne d'un parti
      huy hiệu của một đảng
  2. biểu hiệu
    • Les insignes de la royauté
      biểu hiệu ngôi vua