insigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Huy hiệu: Vật nhỏ, thường đeo trên quần áo, biểu thị cho một tổ chức, đảng phái, trường học hoặc chức vụ.
- Biểu hiệu, phù hiệu: Vật tượng trưng cho một chức vụ, quyền lực hoặc địa vị, đặc biệt là trong các nghi lễ chính thức.
Tính từ:
- Đáng chú ý, xuất chúng: (Văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ) Có tính chất nổi bật, phi thường, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il porte l'insigne de son ancienne école sur sa veste. (Anh ấy đeo huy hiệu trường cũ trên áo khoác.)
- Les insignes du pouvoir étaient exposés lors de la cérémonie. (Các biểu hiệu của quyền lực được trưng bày trong buổi lễ.)
Tính từ:
- Il a montré un courage insigne pendant la bataille. (Ông ấy đã thể hiện lòng dũng cảm xuất chúng trong trận chiến.)
- C'est une faveur insigne que le roi lui a accordée. (Đó là một ân huệ đặc biệt nhà vua đã ban cho ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insigne de...": Huy hiệu của... (một tổ chức cụ thể).
- L'insigne de la Légion d'honneur est très respecté. (Huy hiệu của Bắc Đẩu Bội tinh rất được kính trọng.)
"Revêtir les insignes": (Trang trọng) Đảm nhận chức vụ, nhận lấy biểu tượng quyền lực.
- Le nouveau président a revêtu les insignes de sa fonction. (Tân tổng thống đã chính thức đảm nhận chức vụ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Insignes (danh từ số nhiều): Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ tập hợp các biểu tượng, phù hiệu của một chức vụ.
- Les insignes présidentiels comprennent l'écharpe et le collier. (Các phù hiệu tổng thống bao gồm khăn quàng và dây chuyền.)
Insignifiant (tính từ): Ngược nghĩa, có nghĩa là "không đáng kể, tầm thường".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (huy hiệu): Badge, écusson.
- Danh từ (biểu hiệu): Emblème, symbole, attribut.
- Tính từ: Remarquable, exceptionnel, éminent.
Các cụm từ liên quan
Arborer un insigne: Đeo, trưng bày một huy hiệu.
- Il arbore fièrement l'insigne des anciens combattants. (Ông ấy đeo một cách đầy tự hào huy hiệu của cựu chiến binh.)
Être décoré de l'insigne de...: Được tặng thưởng huy hiệu của...
- Elle a été décorée de l'insigne du Mérite national. (Bà ấy đã được tặng thưởng huy hiệu Công trạng Quốc gia.)
Lưu ý
- Tính từ "insigne" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khẩu ngữ, các từ như remarquable hoặc exceptionnel phổ biến hơn.
- Danh từ "insigne" rất phổ biến, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức, quân đội, trường học hoặc nghi lễ.
tính từ
- đáng chú ý, đặc biệt
- Faveur insigneân huệ đặc biệt
danh từ giống đực
- huy hiệu
- L'insigne d'un partihuy hiệu của một đảng
- biểu hiệu
- Les insignes de la royautébiểu hiệu ngôi vua