uncivilized

/'ʌn'sivilaizd/
Học thuật
Thân thiện
uncivilized

A group of uncivilized people huddle around a fire in a dark forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa khai hóa, còn mọi rợ: Chỉ một xã hội, nhóm người hoặc hành vi được coi thiếu sự phát triển về văn hóa, tổ chức xã hội công nghệ theo các tiêu chuẩn phương Tây hoặc hiện đại.
    • Không văn minh: Chỉ hành vi, cách cư xử hoặc điều kiện sống bị coi thô lỗ, tàn bạo hoặc thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The colonizers viewed the indigenous tribes as uncivilized. (Những kẻ thực dân xem các bộ tộc bản địa chưa khai hóa.)
    • Such cruel punishment is considered uncivilized in modern society. (Hình phạt tàn nhẫn như vậy bị coi không văn minh trong xã hội hiện đại.)
    • He found their table manners to be utterly uncivilized. (Anh ta thấy cách ăn uống của họ hoàn toàn thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncivilized behavior": hành vi không văn minh, thô lỗ.

    • Shouting in a library is uncivilized behavior. (Hò hét trong thư viện hành vi không văn minh.)
  • "deemed uncivilized": bị coi mọi rợ/không văn minh.

    • Practices that were once common are now deemed uncivilized. (Những tập tục từng phổ biến giờ đây bị coi không văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncivil (adj): thô lỗ, bất lịch sự (thường chỉ về cách cư xử cá nhân).

    • His uncivil remarks offended everyone at the meeting. (Những nhận xét thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người trong cuộc họp.)
  • Barbaric (adj): dã man, man rợ (nhấn mạnh sự tàn bạo).

  • Savage (adj): man rợ, hung dữ.
Từ đồng nghĩa
  • Barbarous: man rợ, tàn bạo.
  • Primitive: nguyên thủy, sơ khai (có thể mang tính trung lập hơn).
  • Wild: hoang dã.
Từ trái nghĩa
  • Civilized: văn minh, khai hóa.
  • Cultured: văn hóa, lịch sự.
  • Refined: tinh tế, lịch thiệp.
Lưu ý sử dụng

Từ "uncivilized" thường mang hàm ý tiêu cực có thể bị coi kỳ thị hoặc áp đặt tiêu chuẩn văn hóa. Trong bối cảnh học thuật hiện đại, người ta thường tránh dùng từ này để mô tả các nền văn hóa khác thay bằng các thuật ngữ trung lập hơn như "non-industrialized" (chưa công nghiệp hóa) hoặc "indigenous" (bản địa).

uncivilized

A group of uncivilized people huddle around a fire in a dark forest.

tính từ
  1. chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh

Từ đồng nghĩa